Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,7%được chọn trong 468 trên 6.991 trận
- Cấm
- 7,5%259 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn83 trận56,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 555 trận
- Sion51 trận52,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 412 trận
- Dr. Mundo32 trận68,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 64,0% · 378 trận
- K'Sante32 trận40,6%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,4% · 354 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 52,7% · 294 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 52,2% · 301 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,5% · 245 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 45,5% · 310 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 54,2% · 142 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 53,2% · 190 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 58,8% · 238 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,9% · 364 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 58,8% · 182 trận
- Wukong49 trận61,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 404 trận
- Jarvan IV44 trận56,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 411 trận
- Xin Zhao39 trận48,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 115 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 50,9% · 163 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 55,2% · 500 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 47,4% · 135 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 59,8% · 127 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,2% · 486 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 56,1% · 396 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 56,1% · 396 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 53,8% · 264 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 51,9% · 79 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 55,0% · 40 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,6% · 230 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 53,6% · 330 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,6% · 508 trận
- Syndra47 trận59,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 508 trận
- Viktor45 trận57,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 427 trận
- Orianna31 trận48,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,2% · 201 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,1% · 585 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 43,4% · 189 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 54,3% · 313 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 55,9% · 202 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 47,2% · 161 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 51,0% · 286 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 54,7% · 455 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 48,5% · 239 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 42,6% · 136 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,9% · 372 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 51,9% · 129 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,3% · 380 trận
- Caitlyn34 trận41,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,9% · 559 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 50,3% · 831 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,7% · 298 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 50,5% · 283 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 50,3% · 776 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 52,4% · 254 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,7% · 631 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,9% · 695 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 53,4% · 466 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 53,0% · 821 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 49,4% · 344 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 54,9% · 193 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 55,6% · 356 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 61,7% · 133 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,4% · 276 trận
- Lulu39 trận61,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 734 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 258 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 55,9% · 347 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 53,2% · 620 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,4% · 379 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 46,7% · 420 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,7% · 310 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 46,5% · 739 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,0% · 355 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,1% · 364 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 53,5% · 430 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 50,9% · 550 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 51,8% · 313 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 51,1% · 315 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,7% · 582 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.326 lượt chọn trên 693.482cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%261 lượt chọn trên 10.426cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

