Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 843 trên 18.488 trận
- Cấm
- 4,6%806 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận55,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 41,3% · 213 trận
- K'Sante41 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.122 trận
- Nasus41 trận51,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 514 trận
- Ambessa40 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,4% · 828 trận
- Aatrox37 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 809 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 369 trận
- Renekton33 trận63,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,3% · 662 trận
- Malphite32 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 824 trận
- Gnar30 trận56,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 604 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.374 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 46,5% · 314 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 46,3% · 311 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 49,3% · 424 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.230 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 45,6% · 678 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 49,4% · 729 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 50,0% · 738 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,4% · 1.561 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,3% · 961 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,6% · 796 trận
- Lee Sin130 trận56,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 4.781 trận
- Sylas58 trận53,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.210 trận
- Wukong57 trận36,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,8% · 613 trận
- Jarvan IV56 trận53,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 874 trận
- Vi37 trận56,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,4% · 666 trận
- Xin Zhao37 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 440 trận
- Nocturne31 trận38,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 54,1% · 283 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 49,4% · 947 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,6% · 571 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 48,0% · 907 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,4% · 467 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,5% · 596 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 42,9% · 1.535 trận
- Kindred15 trận—SoloQ: 48,6% · 673 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 46,7% · 1.474 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.095 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.182 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 47,3% · 598 trận
- Syndra58 trận37,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.296 trận
- Ahri47 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 839 trận
- Sylas46 trận60,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.348 trận
- Orianna45 trận46,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,2% · 704 trận
- Viktor45 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.657 trận
- Galio31 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 57,6% · 963 trận
- Akali30 trận36,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,4% · 920 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 45,4% · 452 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,1% · 1.207 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 43,9% · 561 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 48,0% · 764 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 52,0% · 694 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,1% · 1.478 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 50,4% · 538 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.242 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,6% · 781 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 57,6% · 963 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 46,9% · 933 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,3% · 763 trận
- Kai'Sa85 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.066 trận
- Yunara74 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.309 trận
- Caitlyn66 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.573 trận
- Ezreal60 trận55,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.878 trận
- Jhin60 trận71,7%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.312 trận
- Jinx59 trận42,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.923 trận
- Zeri47 trận46,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.080 trận
- Lucian46 trận41,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.212 trận
- Ashe37 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 503 trận
- Aphelios33 trận63,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.174 trận
- Xayah33 trận48,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 869 trận
- Miss Fortune30 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 622 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 51,1% · 358 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.625 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 49,8% · 420 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 50,2% · 806 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 47,8% · 487 trận
- Lulu84 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.249 trận
- Nautilus77 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.001 trận
- Leona66 trận36,4%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.207 trận
- Thresh53 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.329 trận
- Braum46 trận41,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 893 trận
- Blitzcrank39 trận38,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.555 trận
- Rakan38 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 901 trận
- Seraphine38 trận34,2%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 49,6% · 563 trận
- Alistar35 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.349 trận
- Milio35 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 528 trận
- Rell35 trận62,9%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 45,8% · 999 trận
- Karma33 trận60,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.114 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,0% · 1.201 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 49,4% · 354 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 52,5% · 869 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 47,9% · 837 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%26.402 lượt chọn trên 650.542cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%537 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

