Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 844 trên 18.492 trận
- Cấm
- 4,6%806 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 41,6% · 209 trận
- K'Sante41 trận51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.125 trận
- Nasus41 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 535 trận
- Ambessa40 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,1% · 835 trận
- Aatrox37 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 803 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 361 trận
- Renekton33 trận63,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,3% · 677 trận
- Malphite32 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 827 trận
- Gnar30 trận56,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 610 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,4% · 1.387 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 46,8% · 316 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 45,9% · 316 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 49,6% · 427 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 47,3% · 1.249 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 45,3% · 673 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 49,2% · 738 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 49,9% · 742 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.560 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,8% · 968 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,1% · 799 trận
- Lee Sin131 trận55,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 4.833 trận
- Sylas58 trận53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.223 trận
- Wukong57 trận36,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,6% · 615 trận
- Jarvan IV56 trận53,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 877 trận
- Vi37 trận56,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 684 trận
- Xin Zhao37 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 426 trận
- Nocturne31 trận38,7%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 53,9% · 282 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 49,3% · 973 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 55,2% · 572 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 47,8% · 915 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,7% · 472 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,1% · 596 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 42,7% · 1.542 trận
- Kindred15 trận—SoloQ: 48,6% · 667 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 46,4% · 1.476 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.095 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.197 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 47,3% · 601 trận
- Syndra58 trận37,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.293 trận
- Ahri47 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,3% · 846 trận
- Sylas46 trận60,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.355 trận
- Orianna45 trận46,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 702 trận
- Viktor45 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.671 trận
- Galio31 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 58,2% · 954 trận
- Akali30 trận36,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 49,9% · 936 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 45,1% · 452 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.200 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 43,7% · 570 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 48,4% · 764 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 45,9% · 1.494 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 51,9% · 709 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 50,4% · 542 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.259 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,2% · 785 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 58,2% · 954 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 46,3% · 929 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,7% · 768 trận
- Kai'Sa85 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.073 trận
- Yunara74 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.377 trận
- Caitlyn67 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.582 trận
- Ezreal60 trận55,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.885 trận
- Jhin60 trận71,7%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.311 trận
- Jinx59 trận42,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.929 trận
- Zeri47 trận46,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.101 trận
- Lucian46 trận41,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.221 trận
- Ashe37 trận43,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 521 trận
- Aphelios33 trận63,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.151 trận
- Xayah33 trận48,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 849 trận
- Miss Fortune30 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 624 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 51,1% · 354 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,8% · 1.652 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 50,1% · 425 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 50,3% · 805 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 48,4% · 481 trận
- Lulu84 trận53,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.287 trận
- Nautilus77 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.007 trận
- Leona66 trận36,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.209 trận
- Thresh53 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.331 trận
- Braum46 trận41,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,6% · 900 trận
- Blitzcrank39 trận38,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.563 trận
- Rakan38 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 901 trận
- Seraphine38 trận34,2%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 49,2% · 573 trận
- Milio36 trận47,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 549 trận
- Alistar35 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.346 trận
- Rell35 trận62,9%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.009 trận
- Karma33 trận60,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.114 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,1% · 1.198 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 49,6% · 357 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 51,4% · 888 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 47,9% · 844 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%25.736 lượt chọn trên 632.196cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%537 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

