Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,8%Hạng 158 trên 173 tướng
Chọn
0,6%được chọn trong 112 trên 18.497 trận
Cấm
1,2%210 lượt cấm trên 17.545 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,3% từ 45,2% đến 63,1% trên 81 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,7%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 1,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện67% · 3.298
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.915
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 198
12%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Malignance
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Malignance, Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass (18%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top10%1,2 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 66 ở mid game và 90 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

407+23 so với 383
829+33 so với 796
1.223+167 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fiddlestickstướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừng407 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng829 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng1.223 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng-192 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-421 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 57,6% · 125 trận
  • Malphite5 trận
    —SoloQ: 46,6% · 148 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 50,4% · 135 trận
Jungle4 tướng
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 51,0% · 525 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 44,0% · 84 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 54,5% · 200 trận
  • Taliyah5 trận
    —SoloQ: 47,4% · 78 trận
Mid2 tướng
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 47,5% · 181 trận
  • Lissandra6 trận
    —SoloQ: 51,9% · 131 trận
ADC6 tướng
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 60,1% · 183 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 48,5% · 307 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 51,0% · 98 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 48,9% · 366 trận
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 49,8% · 631 trận
Support9 tướng
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 52,0% · 398 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 333 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 48,6% · 148 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 60,8% · 125 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 46,0% · 389 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.433 lượt chọn trên 632.196cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%48 lượt chọn trên 23.550cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,3%G112 trận trên 4.245
  • 0,3%G212 trận trên 4.245
  • 0,7%G3+12 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.