Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 687 trên 18.499 trận
- Cấm
- 4,3%747 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,0%
- SoloQ
- 52,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,0% · 271 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 53,5% · 198 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 40,4% · 146 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 64,3% · 42 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 63,8% · 152 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 63,2% · 57 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 51,9% · 106 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 40,7% · 59 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 56,0% · 166 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 49,8% · 634 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 50,4% · 137 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 48,3% · 116 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 59,9% · 252 trận
- Jarvan IV7 trận—SoloQ: 51,9% · 181 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 60,8% · 153 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,8% · 135 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 47,8% · 358 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,6% · 87 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 60,7% · 56 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 54,7% · 225 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,7% · 225 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 49,5% · 109 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 53,0% · 215 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 47,7% · 258 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 46,8% · 124 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 56,9% · 211 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 51,4% · 636 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 53,7% · 668 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 53,0% · 283 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 53,3% · 334 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 53,1% · 461 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 57,6% · 387 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 45,1% · 206 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 55,8% · 265 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 49,0% · 306 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 43,6% · 78 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 52,1% · 48 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 52,2% · 416 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 55,7% · 79 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 51,3% · 197 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 50,2% · 520 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 56,2% · 461 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 52,1% · 397 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 54,0% · 289 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 50,0% · 114 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 53,4% · 268 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 52,2% · 297 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 53,0% · 232 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.241 lượt chọn trên 632.195cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%125 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

