Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 687 trên 18.478 trận
- Cấm
- 4,3%746 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 49,7% · 465 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 52,4% · 124 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,1% · 735 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 52,4% · 494 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 56,3% · 245 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 52,7% · 444 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 54,0% · 467 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 54,5% · 332 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 53,2% · 573 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 58,3% · 254 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,4% · 395 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,8% · 235 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,3% · 460 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 50,6% · 233 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,9% · 669 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,8% · 887 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 48,3% · 416 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,8% · 500 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,4% · 543 trận
- Lee Sin67 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.463 trận
- Jarvan IV39 trận51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 488 trận
- Sylas35 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,3% · 593 trận
- Vi35 trận37,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 51,0% · 353 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 52,7% · 292 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 56,5% · 485 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 53,9% · 178 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,5% · 596 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,6% · 934 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 33,8% · 65 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,2% · 344 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 53,6% · 293 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,7% · 940 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,0% · 611 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,4% · 339 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,4% · 339 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 55,0% · 846 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,6% · 514 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 49,2% · 366 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 48,9% · 822 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 56,3% · 691 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,8% · 329 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 50,6% · 686 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 57,2% · 621 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,4% · 648 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 47,1% · 416 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 55,6% · 223 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,9% · 598 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 53,4% · 320 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,8% · 443 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,4% · 648 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 53,6% · 468 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,4% · 648 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,1% · 491 trận
- Yunara49 trận34,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.373 trận
- Ezreal40 trận60,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 58,2% · 1.034 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.884 trận
- Jinx40 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 978 trận
- Caitlyn33 trận63,6%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 54,8% · 914 trận
- Kai'Sa33 trận48,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.676 trận
- Lucian31 trận58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 742 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 48,6% · 570 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 52,9% · 293 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 51,8% · 1.115 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 54,5% · 861 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 52,2% · 605 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,7% · 372 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 48,9% · 237 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 49,0% · 288 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,7% · 437 trận
- Lulu49 trận46,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.279 trận
- Nautilus46 trận63,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.076 trận
- Thresh35 trận37,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.303 trận
- Leona33 trận57,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 693 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 505 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 55,6% · 712 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 51,9% · 297 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 55,8% · 319 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 60,6% · 520 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 50,8% · 768 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 45,3% · 543 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,9% · 713 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 45,3% · 609 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 49,2% · 236 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 53,4% · 234 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,8% · 462 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 55,8% · 654 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%15.355 lượt chọn trên 650.542cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%429 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

