Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,3%được chọn trong 791 trên 18.518 trận
- Cấm
- 4,8%835 lượt cấm trên 17.564 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton25 trận—SoloQ: 52,0% · 304 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 43,8% · 274 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,3% · 353 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 55,2% · 471 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 47,6% · 210 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,1% · 325 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 51,8% · 247 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 47,9% · 261 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 40,3% · 149 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 42,7% · 131 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 48,7% · 150 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,9% · 546 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 51,4% · 109 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,8% · 573 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 51,5% · 303 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 48,5% · 497 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,7% · 283 trận
- Lee Sin48 trận58,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.378 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 53,3% · 259 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 47,3% · 577 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 49,1% · 336 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 52,7% · 336 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 55,9% · 379 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,0% · 663 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 57,5% · 212 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 57,6% · 288 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 54,7% · 353 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 58,0% · 219 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 57,6% · 288 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 47,9% · 549 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,3% · 444 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 44,8% · 270 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 57,6% · 288 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,7% · 594 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 50,7% · 282 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 50,2% · 412 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,4% · 632 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 54,1% · 370 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 50,9% · 615 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 49,4% · 348 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 51,7% · 269 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 47,7% · 407 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,3% · 641 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 45,3% · 201 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 52,4% · 229 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 45,1% · 348 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,1% · 489 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,8% · 483 trận
- Jhin44 trận43,2%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.331 trận
- Yunara36 trận47,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 903 trận
- Ezreal33 trận54,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 755 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 53,7% · 630 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.231 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 54,5% · 539 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 43,5% · 506 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 48,0% · 808 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,4% · 677 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 54,7% · 258 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 50,0% · 190 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,2% · 379 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,6% · 194 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 52,7% · 634 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 53,3% · 150 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,0% · 342 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 738 trận
- Thresh35 trận60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 924 trận
- Lulu34 trận58,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 926 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 50,7% · 566 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 48,8% · 375 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 46,9% · 471 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 43,9% · 561 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 51,7% · 462 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,5% · 371 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 48,6% · 354 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 48,6% · 436 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 54,4% · 217 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 51,1% · 352 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 56,2% · 121 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 54,4% · 294 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 44,9% · 227 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.410 lượt chọn trên 632.195cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%291 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

