Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,4%được chọn trong 1.929 trên 18.518 trận
- Cấm
- 8,5%1.489 lượt cấm trên 17.564 trận, so với 19,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm125 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,7%
- SoloQ
- 19,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Hextech Gunblade
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante102 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.496 trận
- Sion99 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 521 trận
- Renekton93 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 958 trận
- Malphite90 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.068 trận
- Ornn80 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 289 trận
- Yone77 trận41,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.656 trận
- Ambessa76 trận40,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.056 trận
- Aatrox68 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.044 trận
- Mordekaiser64 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 481 trận
- Gnar61 trận59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 784 trận
- Nasus61 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 696 trận
- Dr. Mundo59 trận37,3%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 54,0% · 509 trận
- Olaf59 trận45,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 817 trận
- Jax58 trận44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.401 trận
- Zaahen48 trận41,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,1% · 509 trận
- Camille44 trận43,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 793 trận
- Jayce34 trận67,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.925 trận
- Fiora31 trận35,5%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,8% · 966 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.109 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 51,7% · 1.217 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,1% · 865 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.925 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,1% · 865 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,6% · 1.925 trận
- Lee Sin205 trận51,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 4.315 trận
- Wukong144 trận52,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 792 trận
- Sylas127 trận44,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.799 trận
- Vi119 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 937 trận
- Jarvan IV108 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.149 trận
- Xin Zhao77 trận53,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 673 trận
- Viego74 trận59,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.194 trận
- Lillia70 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 741 trận
- Qiyana60 trận40,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.050 trận
- Nocturne56 trận51,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 433 trận
- Cho'Gath51 trận58,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,1% · 714 trận
- Jayce46 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 823 trận
- Nidalee44 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.699 trận
- Graves39 trận61,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.563 trận
- Sejuani37 trận56,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 195 trận
- Kha'Zix34 trận47,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.057 trận
- Hecarim33 trận42,4%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.209 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 52,0% · 756 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 51,7% · 1.361 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 49,3% · 766 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,0% · 756 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 52,0% · 756 trận
- Viktor128 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.963 trận
- Ahri125 trận61,6%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.192 trận
- Sylas104 trận57,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.034 trận
- Syndra89 trận53,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.553 trận
- Orianna71 trận45,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,9% · 858 trận
- LeBlanc70 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.043 trận
- Twisted Fate68 trận44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.837 trận
- Galio67 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.227 trận
- Yone62 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.490 trận
- Akali60 trận55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.286 trận
- Lissandra59 trận57,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 957 trận
- Xerath55 trận34,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 52,7% · 670 trận
- Zed54 trận38,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 988 trận
- Aurora52 trận48,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 692 trận
- Locke51 trận54,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.387 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.227 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 48,2% · 999 trận
- Caitlyn201 trận53,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 57,7% · 2.525 trận
- Yunara196 trận44,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.207 trận
- Jinx164 trận45,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.809 trận
- Jhin159 trận50,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 4.180 trận
- Lucian116 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.421 trận
- Ezreal115 trận53,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,0% · 2.124 trận
- Aphelios111 trận57,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.246 trận
- Ashe102 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 744 trận
- Xayah96 trận57,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.365 trận
- Kai'Sa83 trận56,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.133 trận
- Miss Fortune70 trận38,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,2% · 681 trận
- Sivir64 trận45,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 785 trận
- Zeri59 trận40,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.227 trận
- Varus47 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 502 trận
- Tristana46 trận43,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.450 trận
- Kalista31 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,2% · 864 trận
- Lulu276 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.630 trận
- Thresh218 trận49,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 5.018 trận
- Seraphine157 trận50,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 690 trận
- Leona142 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.760 trận
- Milio132 trận56,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,8% · 666 trận
- Nautilus123 trận45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.287 trận
- Braum95 trận43,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.327 trận
- Alistar72 trận36,1%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.765 trận
- Bard68 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.609 trận
- Karma60 trận45,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 57,2% · 1.319 trận
- Yuumi49 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 57,0% · 848 trận
- Rakan48 trận54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,9% · 957 trận
- Morgana44 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 633 trận
- Rell42 trận47,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 880 trận
- Lux41 trận61,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 57,9% · 908 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 50,9% · 934 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 53,4% · 738 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%32.476 lượt chọn trên 632.195cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.223 lượt chọn trên 23.550cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

