Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,1%được chọn trong 356 trên 6.991 trận
- Cấm
- 3,7%127 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 8,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,6 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 8,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion31 trận48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,6% · 502 trận
- Ornn30 trận53,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 734 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 52,5% · 486 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 54,2% · 734 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 56,3% · 647 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 50,0% · 804 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 53,2% · 592 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 53,0% · 415 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 48,9% · 315 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 47,3% · 678 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 50,2% · 759 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 50,5% · 444 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 55,6% · 279 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,5% · 430 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 56,2% · 406 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 55,2% · 605 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,7% · 1.029 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,8% · 745 trận
- Wukong45 trận48,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 995 trận
- Xin Zhao31 trận77,4%chênh lệch +23,6 điểmSoloQ: 57,8% · 294 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 55,6% · 895 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 53,0% · 402 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,4% · 688 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 54,8% · 1.359 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 60,5% · 76 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 49,0% · 257 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 53,1% · 1.215 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 54,8% · 502 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 45,2% · 124 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 52,9% · 1.038 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,4% · 688 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,6% · 661 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 46,7% · 929 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,0% · 816 trận
- Syndra38 trận47,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.342 trận
- Ahri37 trận56,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.395 trận
- Viktor31 trận41,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,8% · 948 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 55,6% · 550 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 55,9% · 506 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 54,8% · 332 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,9% · 972 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 53,3% · 261 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 52,0% · 658 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 56,1% · 212 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,6% · 328 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,1% · 715 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,2% · 488 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,9% · 808 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.154 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,1% · 974 trận
- Jinx46 trận58,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.880 trận
- Ashe44 trận68,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,9% · 691 trận
- Yunara41 trận56,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.156 trận
- Caitlyn30 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.745 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 54,8% · 863 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 52,2% · 2.065 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.015 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 55,9% · 1.237 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 52,0% · 854 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 51,6% · 624 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.539 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,4% · 593 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 45,8% · 799 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.155 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 53,4% · 236 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 45,8% · 918 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 54,2% · 707 trận
- Lulu66 trận63,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.385 trận
- Milio47 trận53,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.029 trận
- Seraphine42 trận59,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 701 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,8% · 1.082 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 51,5% · 2.232 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 46,5% · 1.085 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,2% · 1.029 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 53,4% · 1.077 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 56,1% · 1.489 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 47,4% · 637 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 50,5% · 564 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.851 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 46,6% · 320 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 52,0% · 709 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.021 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 53,7% · 787 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%23.321 lượt chọn trên 693.488cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%257 lượt chọn trên 10.426cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

