Hồ sơ tướng · Support

Yuumi

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,3%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.227 trên 18.492 trận
Cấm
12,7%2.235 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 12,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,5% từ 49,2% đến 53,9% trên 1.225 trậnSoloQ 45,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 25,5 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,5%
    SoloQ
    45,0%
    Tỉ lệ thắng 51,5% ở nghiệp dư trên 1.225 trận, so với 45,0% ở soloQ trên 20.806 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,9%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,8%
    SoloQ
    12,0%
    Tỉ lệ cấm 12,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 12,0% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    25,5 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 25,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery86% · 17.931
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu92% · 19.096
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 64% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

222-66 so với 288
290-52 so với 342
340-47 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yuumitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo75,7% · kỳ vọng 53,2% · 37 trận+22,5 điểmSoloQ +0,4
Yone57,1% · kỳ vọng 51,6% · 49 trận+5,5 điểmSoloQ -0,6
Aatrox56,5% · kỳ vọng 50,9% · 46 trận+5,6 điểmSoloQ +1,3
Gnar59,0% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ -2,8
Nasus55,6% · kỳ vọng 50,0% · 45 trận+5,6 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao62,5% · kỳ vọng 51,3% · 40 trận+11,2 điểmSoloQ -2,6
Lillia55,1% · kỳ vọng 48,7% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ +5,6
Viego57,1% · kỳ vọng 51,9% · 49 trận+5,3 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 52,7% · 135 trận+0,6 điểmSoloQ -1,3
Wukong48,8% · kỳ vọng 47,1% · 86 trận+1,7 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke70,0% · kỳ vọng 54,0% · 40 trận+16,0 điểmSoloQ -1,9
Taliyah63,2% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+13,0 điểmSoloQ -1,6
Twisted Fate63,3% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+13,5 điểmSoloQ +3,0
Galio59,1% · kỳ vọng 52,0% · 44 trận+7,1 điểmSoloQ -1,5
LeBlanc58,0% · kỳ vọng 51,6% · 50 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir65,8% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+14,4 điểmSoloQ -1,4
Miss Fortune64,9% · kỳ vọng 51,2% · 37 trận+13,7 điểmSoloQ +5,9
Ashe59,2% · kỳ vọng 49,0% · 49 trận+10,1 điểmSoloQ +1,9
Aphelios63,6% · kỳ vọng 55,8% · 55 trận+7,8 điểmSoloQ -1,6
Yunara50,4% · kỳ vọng 49,2% · 127 trận+1,2 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,5% · kỳ vọng 50,2% · 53 trận+8,3 điểmSoloQ -2,7
Nautilus55,0% · kỳ vọng 52,7% · 171 trận+2,2 điểmSoloQ -3,2
Seraphine54,5% · kỳ vọng 50,0% · 66 trận+4,5 điểmSoloQ +3,3
Lulu54,1% · kỳ vọng 53,7% · 159 trận+0,4 điểmSoloQ +1,1
Leona52,2% · kỳ vọng 50,7% · 92 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante67,4% · kỳ vọng 49,5% · 46 trận+17,9 điểmSoloQ +0,5
Dr. Mundo61,5% · kỳ vọng 49,8% · 39 trận+11,7 điểmSoloQ -4,4
Ornn59,4% · kỳ vọng 53,4% · 64 trận+6,0 điểmSoloQ +4,4
Malphite59,6% · kỳ vọng 52,9% · 52 trận+6,7 điểmSoloQ 0,0
Renekton57,7% · kỳ vọng 51,8% · 52 trận+5,9 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,7% · kỳ vọng 52,2% · 67 trận+10,5 điểmSoloQ +0,4
Wukong59,6% · kỳ vọng 55,9% · 104 trận+3,7 điểmSoloQ +2,0
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 50,3% · 100 trận+2,7 điểmSoloQ +0,5
Vi53,1% · kỳ vọng 51,5% · 98 trận+1,5 điểmSoloQ -0,3
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,7% · 78 trận+0,3 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei78,8% · kỳ vọng 53,0% · 33 trận+25,8 điểmSoloQ -1,1
Galio68,4% · kỳ vọng 51,0% · 57 trận+17,4 điểmSoloQ +4,3
Syndra58,2% · kỳ vọng 51,9% · 67 trận+6,3 điểmSoloQ +2,0
LeBlanc56,8% · kỳ vọng 51,4% · 37 trận+5,3 điểmSoloQ +2,0
Galio51,6% · kỳ vọng 46,2% · 31 trận+5,4 điểmSoloQ +4,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah64,7% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+11,3 điểmSoloQ -2,8
Twitch61,8% · kỳ vọng 52,2% · 34 trận+9,6 điểmSoloQ -0,1
Lucian51,8% · kỳ vọng 51,1% · 170 trận+0,7 điểmSoloQ +3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante71 trận
    50,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,0% · 827 trận
  • Ambessa57 trận
    54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,5% · 578 trận
  • Malphite51 trận
    41,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 40,8% · 657 trận
  • Yone49 trận
    57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,2% · 996 trận
  • Ornn48 trận
    47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 41,5% · 183 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin135 trận
    53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,4% · 2.552 trận
  • Vi105 trận
    49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,3% · 804 trận
  • Wukong86 trận
    48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 506 trận
  • Jarvan IV60 trận
    55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 673 trận
  • Sylas58 trận
    39,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 43,6% · 938 trận
Mid20 tướng
  • Viktor66 trận
    45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.227 trận
  • Ahri65 trận
    46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,3% · 727 trận
  • Sylas60 trận
    50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 883 trận
  • Syndra57 trận
    54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,2% · 822 trận
  • Akali51 trận
    56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 695 trận
ADC17 tướng
  • Yunara127 trận
    50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.155 trận
  • Kai'Sa102 trận
    45,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 42,2% · 2.297 trận
  • Caitlyn93 trận
    45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 43,5% · 1.206 trận
  • Jhin83 trận
    56,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,7% · 2.293 trận
  • Lucian74 trận
    47,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.012 trận
Support18 tướng
  • Nautilus171 trận
    55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 42,5% · 1.439 trận
  • Lulu159 trận
    54,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.811 trận
  • Leona92 trận
    52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,9% · 807 trận
  • Milio86 trận
    46,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 543 trận
  • Seraphine66 trận
    54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 406 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%18.383 lượt chọn trên 632.195cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%809 lượt chọn trên 23.550cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 5,5%G1235 trận trên 4.243
  • 6,7%G2283 trận trên 4.243
  • 7,2%G3+131 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 235 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.