Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.227 trên 18.492 trận
- Cấm
- 12,7%2.235 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 12,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,5 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 45,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,8%
- SoloQ
- 12,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,0% · 827 trận
- Ambessa57 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,5% · 578 trận
- Malphite51 trận41,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 40,8% · 657 trận
- Yone49 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,2% · 996 trận
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 41,5% · 183 trận
- Aatrox46 trận56,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 623 trận
- Mordekaiser45 trận33,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 49,1% · 326 trận
- Nasus45 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 401 trận
- Camille40 trận55,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,5% · 528 trận
- Renekton40 trận37,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 45,9% · 545 trận
- Gnar39 trận59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 43,0% · 428 trận
- Dr. Mundo37 trận75,7%chênh lệch +22,5 điểmSoloQ: 47,0% · 281 trận
- Sion36 trận44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 41,4% · 280 trận
- Gwen34 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 206 trận
- Jax31 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,4% · 853 trận
- Olaf31 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 41,1% · 419 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 44,7% · 1.079 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,5% · 688 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 43,9% · 595 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 45,2% · 571 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 40,8% · 657 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 41,3% · 467 trận
- Lee Sin135 trận53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,4% · 2.552 trận
- Vi105 trận49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,3% · 804 trận
- Wukong86 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 506 trận
- Jarvan IV60 trận55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 673 trận
- Sylas58 trận39,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 43,6% · 938 trận
- Lillia49 trận55,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,9% · 357 trận
- Viego49 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,1% · 654 trận
- Qiyana40 trận47,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 44,1% · 1.155 trận
- Xin Zhao40 trận62,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 42,2% · 341 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 275 trận
- Naafiri30 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 463 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 48,6% · 888 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 45,3% · 426 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 46,8% · 141 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 39,9% · 524 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 41,9% · 863 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 45,7% · 764 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 48,8% · 572 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 49,0% · 463 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 46,7% · 766 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,0% · 463 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 44,2% · 443 trận
- Viktor66 trận45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.227 trận
- Ahri65 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,3% · 727 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 883 trận
- Syndra57 trận54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,2% · 822 trận
- Akali51 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 695 trận
- LeBlanc50 trận58,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,9% · 675 trận
- Lissandra49 trận44,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 44,3% · 609 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,2% · 857 trận
- Galio44 trận59,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,4% · 703 trận
- Orianna41 trận58,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,8% · 483 trận
- Locke40 trận70,0%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 42,3% · 837 trận
- Taliyah38 trận63,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 43,6% · 250 trận
- Ryze33 trận48,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,5% · 402 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 38,0% · 418 trận
- Xerath31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 349 trận
- Twisted Fate30 trận63,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.077 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 43,8% · 657 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 44,4% · 703 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 42,9% · 653 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 42,5% · 518 trận
- Yunara127 trận50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.155 trận
- Kai'Sa102 trận45,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 42,2% · 2.297 trận
- Caitlyn93 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 43,5% · 1.206 trận
- Jhin83 trận56,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,7% · 2.293 trận
- Lucian74 trận47,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.012 trận
- Ezreal72 trận58,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.270 trận
- Xayah62 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,7% · 678 trận
- Aphelios55 trận63,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 44,0% · 1.466 trận
- Tristana54 trận44,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 42,8% · 1.174 trận
- Jinx53 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,2% · 1.313 trận
- Ashe49 trận59,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,2% · 384 trận
- Zeri44 trận52,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 786 trận
- Sivir38 trận65,8%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 43,3% · 277 trận
- Miss Fortune37 trận64,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,3% · 378 trận
- Varus36 trận44,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 296 trận
- Kalista35 trận48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 643 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 48,0% · 396 trận
- Nautilus171 trận55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 42,5% · 1.439 trận
- Lulu159 trận54,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.811 trận
- Leona92 trận52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,9% · 807 trận
- Milio86 trận46,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 543 trận
- Seraphine66 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 406 trận
- Alistar57 trận38,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 39,9% · 928 trận
- Thresh53 trận58,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 39,7% · 1.541 trận
- Blitzcrank49 trận49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,0% · 848 trận
- Bard46 trận52,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,3% · 903 trận
- Rell45 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 41,2% · 628 trận
- Karma43 trận55,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 840 trận
- Braum42 trận40,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 36,9% · 420 trận
- Rakan42 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 42,9% · 476 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 42,7% · 595 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 39,5% · 299 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 42,6% · 477 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,5% · 516 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,1% · 469 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%18.383 lượt chọn trên 632.195cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%809 lượt chọn trên 23.550cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

