Hồ sơ tướng · Support

Yuumi

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,2%Hạng 118 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 174 trên 6.989 trận
Cấm
2,7%94 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,9% từ 42,7% đến 55,1% trên 174 trậnSoloQ 45,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 347.962 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    2,4%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Cryptbloom và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery92% · 17.117
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu92% · 17.176
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 64% · 23 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Malignance
  2. Cryptbloom
  3. Rylai's Crystal Scepter

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

222-66 so với 288
290-52 so với 342
340-47 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yuumitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri52,3% · kỳ vọng 49,7% · 88 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 45,5% · 475 trận
  • Camille11 trận
    —SoloQ: 43,5% · 600 trận
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 48,7% · 304 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 44,4% · 675 trận
  • Renekton9 trận
    —SoloQ: 46,1% · 518 trận
Jungle11 tướng
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 45,1% · 638 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 42,8% · 732 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 36,2% · 207 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 42,5% · 421 trận
  • Sejuani10 trận
    —SoloQ: 46,3% · 188 trận
Mid10 tướng
  • Viktor19 trận
    —SoloQ: 47,1% · 797 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 44,0% · 352 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 44,6% · 1.004 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 46,3% · 930 trận
  • Akali6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 574 trận
ADC13 tướng
  • Ashe18 trận
    —SoloQ: 45,3% · 448 trận
  • Jinx16 trận
    —SoloQ: 45,7% · 1.237 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 47,7% · 997 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.642 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 46,5% · 1.423 trận
Support11 tướng
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 44,0% · 1.733 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 42,9% · 1.139 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 49,3% · 422 trận
  • Milio12 trận
    —SoloQ: 48,2% · 560 trận
  • Karma11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 654 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%16.397 lượt chọn trên 695.920cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%127 lượt chọn trên 10.426cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,3%G127 trận trên 2.122
  • 2,4%G251 trận trên 2.122
  • 3,0%G3+21 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.