Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,8%được chọn trong 2.564 trên 18.633 trận
- Cấm
- 18,0%3.175 lượt cấm trên 17.677 trận, so với 13,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,9 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,1%
- SoloQ
- 13,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion93 trận44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,9% · 594 trận
- K'Sante83 trận62,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.319 trận
- Aatrox68 trận41,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.205 trận
- Ornn68 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 294 trận
- Renekton67 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.451 trận
- Malphite61 trận45,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 884 trận
- Jax53 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.846 trận
- Ambessa45 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 971 trận
- Dr. Mundo44 trận40,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,4% · 557 trận
- Shen39 trận59,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,7% · 386 trận
- Yorick37 trận70,3%chênh lệch +22,9 điểmSoloQ: 57,0% · 316 trận
- Akali36 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 917 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 52,5% · 375 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 49,7% · 593 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 55,5% · 492 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.681 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 43,0% · 1.024 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 47,1% · 779 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,0% · 960 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 42,9% · 1.062 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 47,7% · 625 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 45,6% · 974 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,1% · 635 trận
- Lee Sin138 trận55,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 4.059 trận
- Jarvan IV97 trận55,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.087 trận
- Vi87 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.027 trận
- Wukong85 trận44,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 714 trận
- Sylas61 trận39,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.485 trận
- Lillia59 trận50,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 617 trận
- Xin Zhao55 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 624 trận
- Viego50 trận46,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.144 trận
- Nocturne36 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,6% · 368 trận
- Qiyana36 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.783 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 48,6% · 1.387 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,6% · 681 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 45,1% · 1.428 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 45,0% · 218 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 52,0% · 1.187 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 51,7% · 766 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,3% · 998 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 51,7% · 766 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 47,5% · 669 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,7% · 766 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.174 trận
- Ahri91 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.146 trận
- Viktor86 trận55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.732 trận
- Akali57 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.575 trận
- LeBlanc57 trận47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.077 trận
- Syndra57 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.334 trận
- Orianna55 trận49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 766 trận
- Sylas53 trận56,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.581 trận
- Locke52 trận48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.368 trận
- Aurora46 trận54,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 716 trận
- Lissandra44 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,5% · 897 trận
- Twisted Fate34 trận52,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 42,6% · 1.691 trận
- Galio33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.007 trận
- Taliyah33 trận57,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 382 trận
- Xerath31 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 492 trận
- Vex30 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,1% · 624 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.098 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.007 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.226 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,3% · 995 trận
- Yunara117 trận49,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.826 trận
- Kai'Sa108 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.729 trận
- Ezreal107 trận50,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.249 trận
- Caitlyn100 trận44,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.745 trận
- Lucian81 trận45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.430 trận
- Jhin77 trận50,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.753 trận
- Xayah77 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.268 trận
- Aphelios57 trận59,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.449 trận
- Jinx57 trận52,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.061 trận
- Tristana54 trận57,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.821 trận
- Ashe51 trận52,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 600 trận
- Zeri50 trận38,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.229 trận
- Sivir38 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 514 trận
- Miss Fortune34 trận41,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 696 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 46,9% · 896 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 49,9% · 555 trận
- Lulu119 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.771 trận
- Nautilus87 trận55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.224 trận
- Thresh87 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.808 trận
- Blitzcrank79 trận58,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.656 trận
- Braum75 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.020 trận
- Leona75 trận49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.276 trận
- Milio69 trận47,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 615 trận
- Rakan66 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.044 trận
- Seraphine59 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 661 trận
- Alistar53 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.511 trận
- Yuumi49 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,8% · 996 trận
- Karma41 trận39,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.239 trận
- Bard39 trận38,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.387 trận
- Rell39 trận35,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.106 trận
- Morgana29 trận—SoloQ: 48,6% · 362 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 50,5% · 972 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%29.454 lượt chọn trên 632.193cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%784 lượt chọn trên 23.550cấm 18,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

