Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,8%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
13,8%được chọn trong 2.564 trên 18.633 trận
Cấm
18,0%3.175 lượt cấm trên 17.677 trận, so với 13,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,9% từ 47,6% đến 52,3% trên 1.212 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    4,7%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,1%
    SoloQ
    13,6%
    Tỉ lệ cấm 18,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 13,6% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 31.498
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến69% · 22.229
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 180 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 4.794
43%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Immortal Shieldbow
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

621+22 so với 599
954+86 so với 868
1.149+69 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yorick70,3% · kỳ vọng 47,4% · 37 trận+22,9 điểmSoloQ +5,8
K'Sante62,7% · kỳ vọng 51,9% · 83 trận+10,8 điểmSoloQ +0,3
Shen59,0% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ +1,8
Ambessa53,3% · kỳ vọng 50,4% · 45 trận+2,9 điểmSoloQ -0,4
Jax50,9% · kỳ vọng 49,0% · 53 trận+1,9 điểmSoloQ -3,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,1% · kỳ vọng 51,1% · 138 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV55,7% · kỳ vọng 51,6% · 97 trận+4,1 điểmSoloQ -1,7
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 49,9% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ +2,2
Lillia50,8% · kỳ vọng 47,2% · 59 trận+3,7 điểmSoloQ +0,1
Vi50,6% · kỳ vọng 49,9% · 87 trận+0,7 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,8% · kỳ vọng 49,9% · 86 trận+5,9 điểmSoloQ +1,0
Taliyah57,6% · kỳ vọng 48,8% · 33 trận+8,8 điểmSoloQ +1,6
Sylas56,6% · kỳ vọng 52,0% · 53 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Ahri48,4% · kỳ vọng 47,1% · 91 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3
Aurora54,3% · kỳ vọng 50,9% · 46 trận+3,4 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx52,6% · kỳ vọng 45,8% · 57 trận+6,9 điểmSoloQ -0,5
Tristana57,4% · kỳ vọng 51,4% · 54 trận+6,0 điểmSoloQ -0,8
Yunara49,6% · kỳ vọng 47,4% · 117 trận+2,2 điểmSoloQ -0,9
Aphelios59,6% · kỳ vọng 54,4% · 57 trận+5,3 điểmSoloQ +1,0
Kai'Sa51,9% · kỳ vọng 49,5% · 108 trận+2,4 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,2% · kỳ vọng 48,9% · 79 trận+9,3 điểmSoloQ -0,4
Lulu56,3% · kỳ vọng 52,0% · 119 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Nautilus55,2% · kỳ vọng 51,1% · 87 trận+4,1 điểmSoloQ -0,4
Rakan54,5% · kỳ vọng 50,3% · 66 trận+4,2 điểmSoloQ +3,2
Seraphine50,8% · kỳ vọng 48,2% · 59 trận+2,7 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,7% · kỳ vọng 50,0% · 52 trận+7,7 điểmSoloQ -2,1
Jarvan IV53,7% · kỳ vọng 48,2% · 67 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Viego58,8% · kỳ vọng 49,7% · 34 trận+9,1 điểmSoloQ +0,7
Sejuani51,4% · kỳ vọng 50,0% · 72 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath52,4% · kỳ vọng 51,6% · 42 trận+0,8 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,7% · kỳ vọng 49,9% · 70 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Ahri54,8% · kỳ vọng 52,8% · 84 trận+2,0 điểmSoloQ -1,3
Galio52,6% · kỳ vọng 49,5% · 57 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1
Aurora51,2% · kỳ vọng 48,9% · 41 trận+2,3 điểmSoloQ +3,1
Akali51,3% · kỳ vọng 49,0% · 39 trận+2,3 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios57,9% · kỳ vọng 45,5% · 38 trận+12,4 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa53,3% · kỳ vọng 50,3% · 122 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Jhin47,7% · kỳ vọng 45,8% · 111 trận+2,0 điểmSoloQ +1,5
Ezreal47,4% · kỳ vọng 45,5% · 95 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
Tristana51,1% · kỳ vọng 48,4% · 47 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,7% · kỳ vọng 50,6% · 97 trận+7,1 điểmSoloQ -0,5
Nautilus52,1% · kỳ vọng 48,7% · 140 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Rakan55,6% · kỳ vọng 49,5% · 54 trận+6,0 điểmSoloQ +1,1
Braum55,4% · kỳ vọng 52,1% · 65 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Yuumi55,6% · kỳ vọng 51,4% · 36 trận+4,1 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Sion93 trận
    44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,9% · 594 trận
  • K'Sante83 trận
    62,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.319 trận
  • Aatrox68 trận
    41,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.205 trận
  • Ornn68 trận
    47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 294 trận
  • Renekton67 trận
    49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.451 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin138 trận
    55,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 4.059 trận
  • Jarvan IV97 trận
    55,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.087 trận
  • Vi87 trận
    50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.027 trận
  • Wukong85 trận
    44,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 714 trận
  • Sylas61 trận
    39,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.485 trận
Mid19 tướng
  • Ahri91 trận
    48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.146 trận
  • Viktor86 trận
    55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.732 trận
  • Akali57 trận
    50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.575 trận
  • LeBlanc57 trận
    47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.077 trận
  • Syndra57 trận
    49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.334 trận
ADC16 tướng
  • Yunara117 trận
    49,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.826 trận
  • Kai'Sa108 trận
    51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.729 trận
  • Ezreal107 trận
    50,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.249 trận
  • Caitlyn100 trận
    44,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.745 trận
  • Lucian81 trận
    45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.430 trận
Support16 tướng
  • Lulu119 trận
    56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.771 trận
  • Nautilus87 trận
    55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.224 trận
  • Thresh87 trận
    49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.808 trận
  • Blitzcrank79 trận
    58,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.656 trận
  • Braum75 trận
    46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.020 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,7%29.454 lượt chọn trên 632.193cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%784 lượt chọn trên 23.550cấm 18,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,5%G1277 trận trên 4.267
  • 6,6%G2281 trận trên 4.270
  • 5,7%G3+105 trận trên 1.827
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 277 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.