Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,2%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 624 trên 6.991 trận
Cấm
11,3%391 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,0% từ 47,6% đến 56,3% trên 354 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    3,9%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    63%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 63% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (49%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người68% · 20.163
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến49% · 14.670
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 63% · 366 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 6.052
46%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn63,3% · kỳ vọng 53,7% · 30 trận+9,7 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,0% · kỳ vọng 52,6% · 41 trận+8,3 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,8% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+5,2 điểmSoloQ +2,8
Ahri56,3% · kỳ vọng 51,3% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ -3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum64,5% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+11,8 điểmSoloQ +2,4
Nautilus54,1% · kỳ vọng 48,8% · 37 trận+5,2 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble66,7% · kỳ vọng 57,3% · 33 trận+9,3 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,8% · kỳ vọng 52,0% · 43 trận+10,8 điểmSoloQ -1,8
Sejuani51,3% · kỳ vọng 47,1% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine70,0% · kỳ vọng 50,4% · 30 trận+19,6 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn30 trận
    63,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,1% · 748 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 56,1% · 579 trận
  • Jax20 trận
    —SoloQ: 53,0% · 965 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 53,5% · 415 trận
  • Gnar15 trận
    —SoloQ: 49,7% · 650 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong48 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.083 trận
  • Jarvan IV41 trận
    61,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.210 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 46,2% · 364 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 51,5% · 493 trận
  • Maokai14 trận
    —SoloQ: 38,8% · 98 trận
Mid17 tướng
  • Viktor37 trận
    56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.238 trận
  • Ahri32 trận
    56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,0% · 1.554 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.370 trận
  • Orianna21 trận
    —SoloQ: 50,0% · 508 trận
  • Hwei19 trận
    —SoloQ: 48,7% · 599 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn45 trận
    44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.529 trận
  • Yunara41 trận
    43,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.316 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.796 trận
  • Xayah22 trận
    —SoloQ: 49,8% · 779 trận
  • Ashe21 trận
    —SoloQ: 49,0% · 671 trận
Support16 tướng
  • Nautilus37 trận
    54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.735 trận
  • Lulu34 trận
    44,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.104 trận
  • Braum31 trận
    64,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.024 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.264 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 52,1% · 664 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%26.949 lượt chọn trên 693.486cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%258 lượt chọn trên 10.426cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,4%G193 trận trên 2.122
  • 5,1%G2108 trận trên 2.122
  • 7,1%G3+49 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.