Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,3%được chọn trong 1.342 trên 18.495 trận
- Cấm
- 3,1%544 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- BuildEssence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 30%
- SoloQ
- 29%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion71 trận45,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 60,0% · 150 trận
- Ambessa68 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 318 trận
- K'Sante68 trận48,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 494 trận
- Renekton65 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 288 trận
- Aatrox55 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,3% · 291 trận
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 78 trận
- Gnar48 trận62,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 54,2% · 227 trận
- Malphite48 trận35,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 43,3% · 298 trận
- Dr. Mundo44 trận68,2%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 49,7% · 149 trận
- Nasus39 trận53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 219 trận
- Yone38 trận47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 514 trận
- Jax37 trận29,7%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 48,6% · 420 trận
- Camille36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 245 trận
- Zaahen35 trận57,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 43,3% · 127 trận
- Mordekaiser34 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 62,8% · 137 trận
- Jayce31 trận61,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 571 trận
- Olaf30 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 44,7% · 275 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 52,7% · 296 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 43,2% · 292 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,6% · 393 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,3% · 298 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Lee Sin137 trận46,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.231 trận
- Vi124 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,7% · 411 trận
- Wukong104 trận45,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 243 trận
- Jarvan IV94 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 372 trận
- Sylas79 trận43,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 495 trận
- Xin Zhao58 trận53,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 236 trận
- Nocturne55 trận50,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,9% · 107 trận
- Viego49 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 378 trận
- Lillia41 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 205 trận
- Qiyana37 trận64,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,3% · 547 trận
- Sejuani37 trận45,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 60 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 54,9% · 206 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 60,3% · 68 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 49,6% · 260 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 55,2% · 201 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,9% · 425 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 49,5% · 370 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,0% · 461 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,6% · 260 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,6% · 260 trận
- Ahri104 trận51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 360 trận
- Viktor83 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 629 trận
- Syndra63 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 420 trận
- Galio52 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 376 trận
- Sylas51 trận60,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,7% · 488 trận
- Lissandra50 trận56,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 306 trận
- Akali44 trận43,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,0% · 343 trận
- LeBlanc44 trận38,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 45,8% · 297 trận
- Yone44 trận43,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 535 trận
- Orianna42 trận57,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 258 trận
- Ryze42 trận47,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 210 trận
- Twisted Fate39 trận61,5%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,6% · 545 trận
- Xerath36 trận38,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,4% · 164 trận
- Locke35 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 424 trận
- Hwei33 trận42,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 224 trận
- Zed30 trận53,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,8% · 303 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,3% · 376 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 50,5% · 370 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,3% · 376 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,2% · 269 trận
- Ezreal149 trận59,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,1% · 1.302 trận
- Kai'Sa123 trận43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.207 trận
- Yunara94 trận39,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 740 trận
- Jhin91 trận56,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.404 trận
- Xayah82 trận45,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 372 trận
- Caitlyn79 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 495 trận
- Jinx76 trận43,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 563 trận
- Lucian62 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 394 trận
- Aphelios57 trận50,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,6% · 576 trận
- Varus54 trận59,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,1% · 172 trận
- Ashe53 trận43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 194 trận
- Zeri53 trận34,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,8% · 414 trận
- Miss Fortune52 trận51,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 219 trận
- Tristana52 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 524 trận
- Ziggs25 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 44,0% · 268 trận
- Nautilus137 trận56,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,4% · 825 trận
- Alistar136 trận46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 875 trận
- Leona101 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 446 trận
- Lulu80 trận47,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,1% · 635 trận
- Seraphine78 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 42,3% · 196 trận
- Thresh77 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,9% · 725 trận
- Braum72 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,6% · 218 trận
- Blitzcrank64 trận54,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 785 trận
- Rakan55 trận58,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,6% · 276 trận
- Karma51 trận64,7%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 50,3% · 592 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 307 trận
- Milio45 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 63,0% · 135 trận
- Bard39 trận35,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,6% · 500 trận
- Yuumi38 trận34,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 56,7% · 277 trận
- Neeko33 trận39,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,4% · 128 trận
- Pyke30 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 56,0% · 350 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.540 lượt chọn trên 632.196cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%806 lượt chọn trên 23.550cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

