Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,3%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 117 trên 2.886 trận
Cấm
8,2%173 lượt cấm trên 2.098 trận, so với 16,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,1% từ 42,6% đến 59,5% trên 92 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,9%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    16,4%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 16,4% ở soloQ trên 103.691 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc74% · 7.614
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Dịch Chuyển35% · 3.569
Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành (38%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 124 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 815
22%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Frozen Heart
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
978+110 so với 868
1.171+92 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nasustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 49,4% · 158 trận
  • Garen6 trận
    —SoloQ: 47,3% · 471 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 52,6% · 270 trận
  • Singed6 trận
    —SoloQ: 47,6% · 296 trận
  • Aatrox5 trận
    —SoloQ: 43,0% · 316 trận
Jungle5 tướng
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 52,0% · 344 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 49,5% · 416 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 54,7% · 159 trận
  • Shyvana7 trận
    —SoloQ: 54,4% · 259 trận
  • Xin Zhao5 trận
    —SoloQ: 45,3% · 128 trận
Mid6 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 48,9% · 464 trận
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 46,7% · 437 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 57,1% · 175 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 53,2% · 301 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 51,8% · 168 trận
ADC6 tướng
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 47,3% · 725 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 49,1% · 860 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 49,9% · 377 trận
  • Tristana7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 527 trận
  • Aphelios5 trận
    —SoloQ: 56,6% · 348 trận
Support4 tướng
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 48,8% · 578 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 56,2% · 283 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 53,3% · 507 trận
  • Karma7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 318 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%9.148 lượt chọn trên 474.050cấm 16,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%47 lượt chọn trên 4.328cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,0%G124 trận trên 805
  • 2,4%G219 trận trên 805
  • 4,3%G3+15 trận trên 351
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.