Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,8%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 1.542 trên 18.496 trận
Cấm
12,5%2.186 lượt cấm trên 17.544 trận, so với 6,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,6% từ 49,2% đến 53,9% trên 1.249 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,7%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    6,5%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 6,5% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc64% · 8.229
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Dịch Chuyển50% · 6.512
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 674
20%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Frozen Heart
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
978+110 so với 868
1.171+92 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nasustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 86 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf58,7% · kỳ vọng 49,9% · 46 trận+8,8 điểmSoloQ +3,5
Dr. Mundo57,8% · kỳ vọng 53,2% · 64 trận+4,6 điểmSoloQ +0,3
Malphite52,3% · kỳ vọng 50,2% · 109 trận+2,1 điểmSoloQ +4,5
Shen56,5% · kỳ vọng 51,6% · 46 trận+5,0 điểmSoloQ -9,3
Garen54,2% · kỳ vọng 50,9% · 59 trận+3,4 điểmSoloQ -5,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia61,5% · kỳ vọng 48,7% · 39 trận+12,8 điểmSoloQ +0,6
Wukong54,9% · kỳ vọng 47,1% · 71 trận+7,8 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 52,8% · 146 trận+2,0 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath53,3% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Vex61,1% · kỳ vọng 49,9% · 36 trận+11,2 điểmSoloQ -2,6
Viktor55,7% · kỳ vọng 51,5% · 70 trận+4,2 điểmSoloQ -2,6
Sylas56,0% · kỳ vọng 53,5% · 75 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Akali56,8% · kỳ vọng 52,6% · 44 trận+4,2 điểmSoloQ -1,9
Orianna58,2% · kỳ vọng 55,4% · 55 trận+2,8 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana66,7% · kỳ vọng 53,0% · 48 trận+13,7 điểmSoloQ -1,7
Lucian56,6% · kỳ vọng 52,0% · 83 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn51,0% · kỳ vọng 49,4% · 102 trận+1,6 điểmSoloQ -0,3
Jhin56,7% · kỳ vọng 55,7% · 67 trận+1,1 điểmSoloQ -2,9
Ashe52,4% · kỳ vọng 49,1% · 42 trận+3,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,6% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+12,4 điểmSoloQ -2,3
Neeko65,6% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+15,9 điểmSoloQ +2,5
Seraphine58,5% · kỳ vọng 50,1% · 65 trận+8,4 điểmSoloQ +2,0
Rakan61,2% · kỳ vọng 51,8% · 49 trận+9,4 điểmSoloQ -2,2
Rell54,3% · kỳ vọng 47,4% · 46 trận+7,0 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani67,6% · kỳ vọng 51,7% · 34 trận+16,0 điểmSoloQ +4,6
Xin Zhao61,8% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+10,0 điểmSoloQ -4,6
Jayce56,8% · kỳ vọng 49,6% · 37 trận+7,1 điểmSoloQ -0,3
Vi52,7% · kỳ vọng 51,5% · 74 trận+1,2 điểmSoloQ +1,9
Lillia57,9% · kỳ vọng 54,4% · 38 trận+3,5 điểmSoloQ +6,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,9% · kỳ vọng 52,0% · 73 trận+6,9 điểmSoloQ +0,9
Akali58,5% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+8,0 điểmSoloQ -4,7
Cassiopeia58,8% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+6,2 điểmSoloQ +2,5
Viktor51,8% · kỳ vọng 51,6% · 85 trận+0,1 điểmSoloQ -2,3
Hwei56,8% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+3,7 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,5% · kỳ vọng 53,7% · 104 trận+9,7 điểmSoloQ +1,9
Lucian60,0% · kỳ vọng 51,1% · 80 trận+8,9 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa57,4% · kỳ vọng 52,0% · 101 trận+5,4 điểmSoloQ -1,4
Yunara56,2% · kỳ vọng 53,8% · 121 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
Tristana58,3% · kỳ vọng 50,1% · 36 trận+8,2 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio63,8% · kỳ vọng 50,0% · 58 trận+13,7 điểmSoloQ -5,9
Nautilus56,7% · kỳ vọng 50,3% · 127 trận+6,4 điểmSoloQ +2,3
Alistar59,2% · kỳ vọng 52,6% · 49 trận+6,5 điểmSoloQ -0,2
Lulu51,7% · kỳ vọng 49,4% · 116 trận+2,3 điểmSoloQ +2,9
Braum56,1% · kỳ vọng 53,9% · 82 trận+2,2 điểmSoloQ -3,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Malphite109 trận
    52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 509 trận
  • Ornn67 trận
    44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 141 trận
  • Dr. Mundo64 trận
    57,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,6% · 339 trận
  • Sion61 trận
    47,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 182 trận
  • Garen59 trận
    54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 42,9% · 361 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin146 trận
    54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.494 trận
  • Jarvan IV83 trận
    49,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 452 trận
  • Vi80 trận
    47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 412 trận
  • Sylas75 trận
    44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 596 trận
  • Wukong71 trận
    54,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 304 trận
Mid19 tướng
  • Sylas75 trận
    56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 644 trận
  • Viktor70 trận
    55,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 692 trận
  • Ahri67 trận
    47,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 421 trận
  • Syndra67 trận
    44,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 544 trận
  • Orianna55 trận
    58,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 306 trận
ADC16 tướng
  • Yunara139 trận
    47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.173 trận
  • Kai'Sa107 trận
    46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.477 trận
  • Caitlyn102 trận
    51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 710 trận
  • Ezreal88 trận
    55,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,9% · 921 trận
  • Lucian83 trận
    56,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 569 trận
Support16 tướng
  • Nautilus118 trận
    49,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 915 trận
  • Lulu114 trận
    48,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.091 trận
  • Leona88 trận
    52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 477 trận
  • Braum86 trận
    61,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 44,9% · 410 trận
  • Milio85 trận
    48,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,5% · 266 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%10.980 lượt chọn trên 632.193cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%583 lượt chọn trên 23.550cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,4%G1273 trận trên 4.244
  • 5,9%G2249 trận trên 4.245
  • 6,3%G3+115 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 273 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.