Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.542 trên 18.496 trận
- Cấm
- 12,5%2.186 lượt cấm trên 17.544 trận, so với 6,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 86 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm86 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 6,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 86 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite109 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 509 trận
- Ornn67 trận44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 141 trận
- Dr. Mundo64 trận57,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,6% · 339 trận
- Sion61 trận47,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 182 trận
- Garen59 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 42,9% · 361 trận
- K'Sante46 trận56,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 432 trận
- Olaf46 trận58,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 337 trận
- Shen46 trận56,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 39,2% · 204 trận
- Yorick44 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 219 trận
- Mordekaiser36 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 166 trận
- Renekton36 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 237 trận
- Zaahen34 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 41,2% · 177 trận
- Gragas33 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 219 trận
- Aatrox32 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 444 trận
- Gnar31 trận48,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 228 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 48,9% · 319 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 50,9% · 275 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 46,5% · 565 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,3% · 348 trận
- Singed16 trận—SoloQ: 50,9% · 283 trận
- Kennen14 trận—SoloQ: 54,3% · 341 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,5% · 530 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 45,1% · 344 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,5% · 301 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,8% · 509 trận
- Lee Sin146 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.494 trận
- Jarvan IV83 trận49,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 452 trận
- Vi80 trận47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 412 trận
- Sylas75 trận44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 596 trận
- Wukong71 trận54,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 304 trận
- Viego54 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 455 trận
- Xin Zhao53 trận43,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 207 trận
- Graves41 trận48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 535 trận
- Lillia39 trận61,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,6% · 268 trận
- Nocturne36 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,5% · 184 trận
- Qiyana35 trận42,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,4% · 720 trận
- Cho'Gath30 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 256 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 55,8% · 312 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 56,6% · 83 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 45,5% · 275 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,3% · 539 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 53,6% · 498 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 46,8% · 468 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,4% · 430 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,8% · 312 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,8% · 312 trận
- Sylas75 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 644 trận
- Viktor70 trận55,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 692 trận
- Ahri67 trận47,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 421 trận
- Syndra67 trận44,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 544 trận
- Orianna55 trận58,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 306 trận
- Ryze54 trận48,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,3% · 245 trận
- Lissandra50 trận56,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 350 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 56,1% · 540 trận
- Akali44 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 486 trận
- Hwei41 trận48,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 272 trận
- Galio36 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 404 trận
- Vex36 trận61,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 45,1% · 193 trận
- LeBlanc33 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 357 trận
- Locke32 trận59,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 539 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 49,5% · 404 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 46,9% · 665 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 50,2% · 468 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,7% · 404 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,3% · 361 trận
- Yunara139 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.173 trận
- Kai'Sa107 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.477 trận
- Caitlyn102 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 710 trận
- Ezreal88 trận55,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,9% · 921 trận
- Lucian83 trận56,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 569 trận
- Jinx69 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,8% · 797 trận
- Jhin67 trận56,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.432 trận
- Aphelios65 trận53,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 876 trận
- Xayah55 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,9% · 474 trận
- Tristana48 trận66,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,2% · 707 trận
- Miss Fortune46 trận39,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,8% · 251 trận
- Zeri43 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 512 trận
- Ashe42 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 242 trận
- Sivir39 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 219 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 53,8% · 169 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 49,5% · 434 trận
- Nautilus118 trận49,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 915 trận
- Lulu114 trận48,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.091 trận
- Leona88 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 477 trận
- Braum86 trận61,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 44,9% · 410 trận
- Milio85 trận48,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,5% · 266 trận
- Thresh71 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.094 trận
- Seraphine65 trận58,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,9% · 259 trận
- Blitzcrank61 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 696 trận
- Alistar53 trận37,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 46,7% · 583 trận
- Rakan49 trận61,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,5% · 363 trận
- Rell46 trận54,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,3% · 417 trận
- Yuumi45 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 401 trận
- Karma36 trận61,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,5% · 515 trận
- Bard32 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 494 trận
- Neeko32 trận65,6%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 53,4% · 163 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 55,2% · 359 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%10.980 lượt chọn trên 632.193cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%583 lượt chọn trên 23.550cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 6,4%G1273 trận trên 4.244
- 5,9%G2249 trận trên 4.245
- 6,3%G3+115 trận trên 1.815
- Ambessa18 loạt
- Mordekaiser16 loạt
- Sion15 loạt

