Hồ sơ tướng · Jungle

Naafiri

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,2%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 1.551 trên 18.559 trận
Cấm
10,8%1.906 lượt cấm trên 17.603 trận, so với 9,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,0% từ 46,8% đến 51,2% trên 1.390 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,2%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,0%
    SoloQ
    9,7%
    Tỉ lệ cấm 11,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 9,7% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 15.177
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.465
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 2.261
33%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

383-1 so với 383
834+38 so với 796
1.094+38 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Naafiritướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn65,6% · kỳ vọng 49,5% · 32 trận+16,1 điểmSoloQ +0,4
Sion58,8% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ -2,3
Malphite53,1% · kỳ vọng 50,1% · 32 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
K'Sante56,3% · kỳ vọng 53,5% · 32 trận+2,8 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne56,3% · kỳ vọng 54,0% · 48 trận+2,3 điểmSoloQ -7,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna68,4% · kỳ vọng 55,2% · 38 trận+13,2 điểmSoloQ -3,4
Ahri52,3% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+3,6 điểmSoloQ +1,4
Viktor53,8% · kỳ vọng 51,4% · 39 trận+2,4 điểmSoloQ +3,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios68,4% · kỳ vọng 55,8% · 38 trận+12,6 điểmSoloQ -1,6
Lucian63,0% · kỳ vọng 52,1% · 46 trận+11,0 điểmSoloQ +2,7
Jinx56,5% · kỳ vọng 47,4% · 46 trận+9,2 điểmSoloQ -2,0
Kai'Sa52,1% · kỳ vọng 51,1% · 73 trận+1,0 điểmSoloQ +0,7
Yunara49,4% · kỳ vọng 49,1% · 81 trận+0,3 điểmSoloQ -5,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,5% · kỳ vọng 50,3% · 64 trận+12,2 điểmSoloQ +0,7
Braum61,5% · kỳ vọng 49,3% · 52 trận+12,3 điểmSoloQ -2,0
Lulu63,3% · kỳ vọng 53,6% · 49 trận+9,6 điểmSoloQ -4,1
Milio61,8% · kỳ vọng 53,1% · 34 trận+8,6 điểmSoloQ -0,3
Alistar55,8% · kỳ vọng 50,4% · 43 trận+5,4 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox62,5% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+10,4 điểmSoloQ +3,9
Renekton58,8% · kỳ vọng 51,9% · 34 trận+6,9 điểmSoloQ -1,6
Nasus53,3% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+0,2 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra60,0% · kỳ vọng 49,7% · 35 trận+10,3 điểmSoloQ -5,6
Sylas56,8% · kỳ vọng 49,5% · 44 trận+7,3 điểmSoloQ -2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,6% · kỳ vọng 53,9% · 89 trận+5,7 điểmSoloQ -1,0
Jinx64,5% · kỳ vọng 55,6% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ -1,8
Jhin50,7% · kỳ vọng 47,4% · 73 trận+3,3 điểmSoloQ +2,1
Sivir58,8% · kỳ vọng 51,5% · 34 trận+7,3 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa54,5% · kỳ vọng 51,9% · 55 trận+2,6 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank64,3% · kỳ vọng 52,3% · 42 trận+11,9 điểmSoloQ +0,1
Lulu55,0% · kỳ vọng 49,3% · 80 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Seraphine61,4% · kỳ vọng 53,1% · 44 trận+8,3 điểmSoloQ +3,5
Rell59,5% · kỳ vọng 55,6% · 37 trận+3,9 điểmSoloQ -1,2
Karma50,0% · kỳ vọng 49,3% · 32 trận+0,7 điểmSoloQ +2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa40 trận
    42,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,3% · 565 trận
  • Aatrox34 trận
    44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,3% · 458 trận
  • Gnar34 trận
    41,2%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,1% · 365 trận
  • Sion34 trận
    58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,5% · 255 trận
  • K'Sante32 trận
    56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 693 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin164 trận
    51,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.140 trận
  • Jarvan IV55 trận
    47,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 488 trận
  • Wukong50 trận
    34,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 45,0% · 373 trận
  • Nocturne48 trận
    56,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,8% · 235 trận
  • Vi46 trận
    43,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 467 trận
Mid18 tướng
  • Sylas49 trận
    53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 723 trận
  • Ahri44 trận
    52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 539 trận
  • Lissandra41 trận
    51,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 516 trận
  • Viktor39 trận
    53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 884 trận
  • Orianna38 trận
    68,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 45,7% · 374 trận
ADC17 tướng
  • Yunara81 trận
    49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 41,9% · 1.443 trận
  • Caitlyn78 trận
    42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 901 trận
  • Kai'Sa73 trận
    52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.740 trận
  • Jhin64 trận
    45,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.733 trận
  • Ezreal61 trận
    54,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,1% · 1.053 trận
Support19 tướng
  • Leona77 trận
    49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 626 trận
  • Nautilus69 trận
    42,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.116 trận
  • Thresh64 trận
    62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.256 trận
  • Braum52 trận
    61,5%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 43,4% · 458 trận
  • Lulu49 trận
    63,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 43,8% · 1.247 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%13.733 lượt chọn trên 632.196cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%825 lượt chọn trên 23.550cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,5%G1318 trận trên 4.252
  • 7,8%G2333 trận trên 4.254
  • 7,8%G3+142 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 318 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.