Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,4%được chọn trong 1.551 trên 18.559 trận
- Cấm
- 10,8%1.906 lượt cấm trên 17.603 trận, so với 9,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 9,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa40 trận42,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,3% · 565 trận
- Aatrox34 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,3% · 458 trận
- Gnar34 trận41,2%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,1% · 365 trận
- Sion34 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,5% · 255 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 693 trận
- Malphite32 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,3% · 434 trận
- Ornn32 trận65,6%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 49,2% · 130 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 375 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 44,2% · 312 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 53,3% · 229 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 48,5% · 546 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 39,8% · 384 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 47,5% · 242 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,3% · 766 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,4% · 894 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 51,3% · 421 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 41,7% · 432 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 43,5% · 345 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,5% · 534 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,4% · 894 trận
- Lee Sin164 trận51,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.140 trận
- Jarvan IV55 trận47,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 488 trận
- Wukong50 trận34,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 45,0% · 373 trận
- Nocturne48 trận56,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,8% · 235 trận
- Vi46 trận43,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 467 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 629 trận
- Lillia30 trận33,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 44,9% · 285 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 44,5% · 229 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 41,8% · 507 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,8% · 301 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 53,2% · 725 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 46,0% · 842 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 55,6% · 72 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 47,2% · 254 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,5% · 485 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 54,2% · 454 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,4% · 935 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 49,4% · 340 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 723 trận
- Ahri44 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 539 trận
- Lissandra41 trận51,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 516 trận
- Viktor39 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 884 trận
- Orianna38 trận68,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 45,7% · 374 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 698 trận
- LeBlanc31 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 417 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 47,3% · 584 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,2% · 530 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 42,2% · 664 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 49,4% · 676 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 52,0% · 350 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 53,4% · 292 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 47,5% · 242 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 44,0% · 411 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 44,2% · 753 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,5% · 483 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,2% · 530 trận
- Yunara81 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 41,9% · 1.443 trận
- Caitlyn78 trận42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 901 trận
- Kai'Sa73 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.740 trận
- Jhin64 trận45,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.733 trận
- Ezreal61 trận54,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,1% · 1.053 trận
- Xayah50 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,6% · 701 trận
- Jinx46 trận56,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 44,0% · 880 trận
- Lucian46 trận63,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,7% · 702 trận
- Aphelios38 trận68,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.055 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 50,4% · 260 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,9% · 297 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 44,7% · 807 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 53,2% · 316 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 49,6% · 248 trận
- Ziggs19 trận—SoloQ: 32,6% · 144 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 43,1% · 620 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,9% · 432 trận
- Leona77 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 626 trận
- Nautilus69 trận42,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.116 trận
- Thresh64 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.256 trận
- Braum52 trận61,5%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 43,4% · 458 trận
- Lulu49 trận63,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 43,8% · 1.247 trận
- Alistar43 trận55,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,7% · 746 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 40,1% · 529 trận
- Milio34 trận61,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 296 trận
- Seraphine32 trận37,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 290 trận
- Bard30 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 644 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 48,0% · 756 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 50,2% · 209 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 45,2% · 562 trận
- Poppy20 trận—SoloQ: 47,5% · 316 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 57,5% · 431 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 48,6% · 603 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,0% · 463 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,6% · 323 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,8% · 321 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%13.733 lượt chọn trên 632.196cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%825 lượt chọn trên 23.550cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

