Hồ sơ tướng · Jungle

Naafiri

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,2%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 1.543 trên 18.478 trận
Cấm
10,8%1.897 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 9,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,9% từ 46,7% đến 51,1% trên 1.383 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,2%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,0%
    SoloQ
    9,5%
    Tỉ lệ cấm 11,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 9,5% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 14.867
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.143
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 2.284
33%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).

  1. Điểm nổi bật nhấtInvadetop13%9% · tướng đi rừng: 7%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 52 ở lane, 54 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

385+1 so với 383
800+5 so với 796
1.056+1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Naafiritướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng385 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng800 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng1.056 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng+65 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+226 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng579 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 61 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 47,8% · 95 trận+3,8 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa48,5% · kỳ vọng 46,1% · 33 trận+2,4 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi50,0% · kỳ vọng 45,1% · 30 trận+4,9 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna42,9% · kỳ vọng 42,7% · 42 trận+0,1 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,9% · kỳ vọng 48,7% · 34 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 47,9% · 553 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 50,0% · 672 trận
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 44,8% · 250 trận
  • Camille16 trận
    —SoloQ: 41,3% · 378 trận
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 48,8% · 127 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin95 trận
    51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 3.073 trận
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 50,2% · 466 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 45,0% · 373 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 48,3% · 451 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 51,3% · 612 trận
Mid20 tướng
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 48,3% · 536 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 53,3% · 858 trận
  • Lissandra20 trận
    —SoloQ: 47,2% · 517 trận
  • Sylas15 trận
    —SoloQ: 53,0% · 709 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 49,6% · 683 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa33 trận
    48,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.719 trận
  • Ezreal30 trận
    46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,0% · 1.013 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 42,2% · 1.398 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 51,0% · 878 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 44,1% · 863 trận
Support17 tướng
  • Lulu42 trận
    47,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,6% · 1.219 trận
  • Yuumi30 trận
    50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 444 trận
  • Karma29 trận
    —SoloQ: 48,7% · 594 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.090 trận
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 46,2% · 599 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%14.045 lượt chọn trên 650.542cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%825 lượt chọn trên 23.550cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,5%G1318 trận trên 4.241
  • 7,8%G2332 trận trên 4.241
  • 7,8%G3+141 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 318 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.