Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,4%được chọn trong 1.543 trên 18.478 trận
- Cấm
- 10,8%1.897 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 9,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 9,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận41,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,9% · 553 trận
- Aatrox34 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 440 trận
- Gnar34 trận41,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,5% · 358 trận
- Sion34 trận58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 44,8% · 250 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 672 trận
- Malphite32 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 433 trận
- Ornn31 trận64,5%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 48,8% · 127 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,0% · 367 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 45,5% · 303 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 49,2% · 398 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 48,5% · 534 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 52,6% · 232 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 41,3% · 378 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 47,6% · 231 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,9% · 752 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,2% · 878 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 51,6% · 407 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 41,6% · 428 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 44,0% · 339 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,9% · 527 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,2% · 878 trận
- Lee Sin162 trận51,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 3.073 trận
- Jarvan IV55 trận47,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 466 trận
- Wukong49 trận32,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 45,0% · 373 trận
- Nocturne48 trận56,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,0% · 232 trận
- Vi46 trận43,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 451 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 612 trận
- Lillia30 trận33,3%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 44,5% · 281 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 45,7% · 232 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 41,4% · 495 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,6% · 286 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 53,6% · 717 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 45,6% · 829 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 56,5% · 69 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 46,6% · 249 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,4% · 479 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 54,7% · 446 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,9% · 919 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 49,6% · 339 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 709 trận
- Ahri44 trận52,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 536 trận
- Lissandra41 trận51,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 517 trận
- Viktor39 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 858 trận
- Orianna38 trận68,4%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 46,4% · 364 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 683 trận
- LeBlanc31 trận48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 404 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,4% · 520 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 46,7% · 578 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 42,0% · 657 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 49,8% · 661 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,5% · 276 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 47,3% · 245 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 52,7% · 336 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 44,9% · 396 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 43,7% · 734 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 45,5% · 475 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,4% · 520 trận
- Yunara80 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 42,2% · 1.398 trận
- Caitlyn78 trận42,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 878 trận
- Kai'Sa73 trận52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.719 trận
- Jhin64 trận45,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.715 trận
- Ezreal60 trận53,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.013 trận
- Xayah50 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,3% · 685 trận
- Jinx46 trận56,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,1% · 863 trận
- Lucian46 trận63,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,1% · 674 trận
- Aphelios38 trận68,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.053 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 50,0% · 254 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 44,7% · 786 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 52,9% · 312 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 50,6% · 249 trận
- Ziggs19 trận—SoloQ: 32,6% · 144 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 42,6% · 605 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 51,3% · 421 trận
- Leona77 trận49,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,2% · 599 trận
- Nautilus68 trận41,2%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.090 trận
- Thresh64 trận62,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.231 trận
- Braum50 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 44,8% · 455 trận
- Lulu49 trận63,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 43,6% · 1.219 trận
- Alistar43 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,0% · 734 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 40,1% · 516 trận
- Milio33 trận60,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,6% · 287 trận
- Seraphine31 trận38,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 282 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 47,8% · 625 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 48,2% · 739 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 45,1% · 550 trận
- Poppy20 trận—SoloQ: 47,0% · 304 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 56,8% · 424 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 48,7% · 594 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,6% · 444 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,4% · 320 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,5% · 313 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.045 lượt chọn trên 650.542cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%825 lượt chọn trên 23.550cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

