Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,8%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.268 trên 18.529 trận
Cấm
2,0%348 lượt cấm trên 17.574 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,4% từ 48,0% đến 52,7% trên 1.263 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,2%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công66% · 9.746
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn65% · 9.587
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 266 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 2.310
30%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite63,3% · kỳ vọng 48,9% · 60 trận+14,4 điểmSoloQ 0,0
Camille65,6% · kỳ vọng 48,1% · 32 trận+17,5 điểmSoloQ +7,3
Nasus60,9% · kỳ vọng 48,7% · 46 trận+12,1 điểmSoloQ +0,4
Ambessa58,0% · kỳ vọng 50,9% · 50 trận+7,1 điểmSoloQ -1,2
Yone58,8% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+8,3 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego67,4% · kỳ vọng 50,7% · 43 trận+16,8 điểmSoloQ -0,6
Wukong51,0% · kỳ vọng 46,0% · 104 trận+5,0 điểmSoloQ +5,4
Lee Sin54,7% · kỳ vọng 51,6% · 148 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
Sejuani56,8% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+6,6 điểmSoloQ +6,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna71,2% · kỳ vọng 54,2% · 52 trận+17,0 điểmSoloQ +0,2
Ryze68,6% · kỳ vọng 52,5% · 35 trận+16,1 điểmSoloQ -0,6
Sylas56,1% · kỳ vọng 52,3% · 57 trận+3,8 điểmSoloQ -1,2
Syndra51,5% · kỳ vọng 49,9% · 66 trận+1,6 điểmSoloQ +1,7
Viktor50,7% · kỳ vọng 50,2% · 75 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios60,8% · kỳ vọng 54,6% · 74 trận+6,2 điểmSoloQ +2,2
Ezreal59,8% · kỳ vọng 55,0% · 87 trận+4,8 điểmSoloQ -1,4
Yunara51,1% · kỳ vọng 48,0% · 139 trận+3,1 điểmSoloQ +1,1
Jinx50,0% · kỳ vọng 46,2% · 76 trận+3,8 điểmSoloQ +1,1
Ashe51,9% · kỳ vọng 48,0% · 54 trận+3,9 điểmSoloQ -3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,4% · kỳ vọng 49,4% · 70 trận+12,0 điểmSoloQ +2,7
Nautilus57,1% · kỳ vọng 51,6% · 119 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Lulu57,8% · kỳ vọng 52,6% · 116 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Braum48,1% · kỳ vọng 48,1% · 135 trận+0,1 điểmSoloQ -1,2
Thresh51,5% · kỳ vọng 49,1% · 68 trận+2,4 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite68,3% · kỳ vọng 51,8% · 41 trận+16,5 điểmSoloQ +2,3
Jax66,7% · kỳ vọng 51,5% · 48 trận+15,2 điểmSoloQ +0,2
Aatrox58,7% · kỳ vọng 51,0% · 46 trận+7,7 điểmSoloQ +3,6
K'Sante54,5% · kỳ vọng 48,3% · 55 trận+6,2 điểmSoloQ 0,0
Camille60,0% · kỳ vọng 52,6% · 35 trận+7,4 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,4% · kỳ vọng 54,7% · 96 trận+4,6 điểmSoloQ -4,2
Cho'Gath61,3% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+9,3 điểmSoloQ -2,0
Vi51,3% · kỳ vọng 50,4% · 78 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
Sylas51,4% · kỳ vọng 51,0% · 72 trận+0,3 điểmSoloQ +2,1
Graves52,6% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+2,4 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc69,2% · kỳ vọng 50,2% · 39 trận+19,0 điểmSoloQ +0,8
Yone69,6% · kỳ vọng 53,7% · 46 trận+15,8 điểmSoloQ +0,5
Lissandra57,8% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+9,2 điểmSoloQ +2,5
Ahri59,3% · kỳ vọng 53,1% · 81 trận+6,1 điểmSoloQ -0,1
Galio55,9% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+6,0 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan59,3% · kỳ vọng 50,1% · 59 trận+9,3 điểmSoloQ -0,1
Nautilus52,7% · kỳ vọng 49,1% · 169 trận+3,5 điểmSoloQ -0,8
Thresh57,9% · kỳ vọng 51,7% · 76 trận+6,2 điểmSoloQ +1,7
Braum58,0% · kỳ vọng 52,6% · 50 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Neeko52,9% · kỳ vọng 52,2% · 70 trận+0,6 điểmSoloQ -2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante68 trận
    41,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,0% · 600 trận
  • Ornn61 trận
    47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 138 trận
  • Malphite60 trận
    63,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 48,1% · 439 trận
  • Renekton56 trận
    42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,2% · 354 trận
  • Dr. Mundo54 trận
    40,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,4% · 222 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin148 trận
    54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.727 trận
  • Wukong104 trận
    51,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,8% · 310 trận
  • Jarvan IV89 trận
    48,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 530 trận
  • Vi77 trận
    46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 409 trận
  • Xin Zhao67 trận
    47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 334 trận
Mid20 tướng
  • Viktor75 trận
    50,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 796 trận
  • Ahri70 trận
    42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,1% · 470 trận
  • Syndra66 trận
    51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 629 trận
  • Galio57 trận
    49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,9% · 532 trận
  • Sylas57 trận
    56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 695 trận
ADC17 tướng
  • Yunara139 trận
    51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.115 trận
  • Kai'Sa127 trận
    47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.573 trận
  • Jhin118 trận
    45,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.169 trận
  • Caitlyn95 trận
    45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 735 trận
  • Ezreal87 trận
    59,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.014 trận
Support17 tướng
  • Braum135 trận
    48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 627 trận
  • Nautilus119 trận
    57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 919 trận
  • Lulu116 trận
    57,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.133 trận
  • Leona93 trận
    49,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 663 trận
  • Blitzcrank70 trận
    61,4%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,8% · 681 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%13.639 lượt chọn trên 632.196cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%826 lượt chọn trên 23.550cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,9%G1251 trận trên 4.246
  • 6,4%G2271 trận trên 4.249
  • 6,5%G3+119 trận trên 1.819
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 251 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.