Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.268 trên 18.529 trận
- Cấm
- 2,0%348 lượt cấm trên 17.574 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante68 trận41,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,0% · 600 trận
- Ornn61 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 138 trận
- Malphite60 trận63,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 48,1% · 439 trận
- Renekton56 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,2% · 354 trận
- Dr. Mundo54 trận40,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,4% · 222 trận
- Sion54 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 206 trận
- Aatrox50 trận44,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 446 trận
- Ambessa50 trận58,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 426 trận
- Nasus46 trận60,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,2% · 251 trận
- Olaf41 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,5% · 400 trận
- Gnar40 trận57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 297 trận
- Jax40 trận45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,6% · 563 trận
- Mordekaiser40 trận52,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 213 trận
- Yone34 trận58,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,6% · 696 trận
- Camille32 trận65,6%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 55,1% · 325 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,6% · 731 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 51,2% · 400 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,1% · 409 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,3% · 359 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,0% · 490 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,3% · 359 trận
- Lee Sin148 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.727 trận
- Wukong104 trận51,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,8% · 310 trận
- Jarvan IV89 trận48,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 530 trận
- Vi77 trận46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 409 trận
- Xin Zhao67 trận47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 334 trận
- Sylas58 trận41,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 656 trận
- Lillia43 trận46,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 311 trận
- Viego43 trận67,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 51,0% · 514 trận
- Qiyana40 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 850 trận
- Sejuani37 trận56,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 56,2% · 89 trận
- Cho'Gath36 trận33,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 54,6% · 282 trận
- Graves30 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 624 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 48,9% · 176 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,5% · 342 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,8% · 316 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 50,3% · 370 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,2% · 481 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,6% · 678 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,8% · 453 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,4% · 521 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,8% · 316 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,8% · 316 trận
- Viktor75 trận50,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 796 trận
- Ahri70 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,1% · 470 trận
- Syndra66 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 629 trận
- Galio57 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,9% · 532 trận
- Sylas57 trận56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 695 trận
- Orianna52 trận71,2%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 50,9% · 381 trận
- Yone46 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 637 trận
- Akali43 trận48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,2% · 541 trận
- Aurora42 trận40,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,9% · 289 trận
- Xerath42 trận47,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 262 trận
- Lissandra41 trận39,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,1% · 389 trận
- LeBlanc37 trận54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 423 trận
- Hwei36 trận38,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,3% · 309 trận
- Ryze35 trận68,6%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,1% · 273 trận
- Twisted Fate33 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 717 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 46,9% · 584 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,9% · 532 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 48,8% · 434 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 45,9% · 447 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 53,5% · 389 trận
- Yunara139 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.115 trận
- Kai'Sa127 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.573 trận
- Jhin118 trận45,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.169 trận
- Caitlyn95 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 735 trận
- Ezreal87 trận59,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.014 trận
- Lucian87 trận42,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 675 trận
- Jinx76 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 916 trận
- Aphelios74 trận60,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.342 trận
- Ashe54 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 243 trận
- Sivir52 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 219 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 844 trận
- Xayah47 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,7% · 461 trận
- Varus39 trận48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 223 trận
- Zeri35 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,9% · 471 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 49,2% · 323 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,5% · 515 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,4% · 310 trận
- Braum135 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 627 trận
- Nautilus119 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 919 trận
- Lulu116 trận57,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.133 trận
- Leona93 trận49,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 663 trận
- Blitzcrank70 trận61,4%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,8% · 681 trận
- Thresh68 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.287 trận
- Rell63 trận47,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 527 trận
- Milio56 trận51,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 57,0% · 249 trận
- Rakan55 trận47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 443 trận
- Seraphine47 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 279 trận
- Karma39 trận46,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 541 trận
- Bard37 trận32,4%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 48,9% · 650 trận
- Yuumi37 trận35,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 48,7% · 378 trận
- Alistar35 trận51,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 748 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 52,7% · 241 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 49,0% · 396 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,0% · 254 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%13.639 lượt chọn trên 632.196cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%826 lượt chọn trên 23.550cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

