Malzahar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 529 trên 18.491 trận
- Cấm
- 3,5%617 lượt cấm trên 17.539 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante32 trận62,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,3% · 345 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 51,2% · 250 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 35,2% · 71 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 35,8% · 229 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 48,8% · 285 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 58,8% · 136 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 42,1% · 107 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 47,1% · 223 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 53,6% · 196 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,5% · 406 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 45,9% · 85 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 53,6% · 84 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 56,7% · 187 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 52,9% · 170 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 44,6% · 193 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 47,8% · 295 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 47,4% · 409 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 41,2% · 274 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 42,6% · 244 trận
- Lee Sin51 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 974 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 272 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 47,8% · 270 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 47,7% · 419 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 45,6% · 195 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 49,7% · 292 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 41,2% · 170 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 42,4% · 172 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 42,4% · 99 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,7% · 439 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 38,9% · 131 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 45,0% · 129 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 47,6% · 248 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 57,7% · 52 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 58,9% · 56 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 46,8% · 359 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 45,0% · 291 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 39,3% · 331 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,1% · 183 trận
- Ahri36 trận52,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 41,7% · 283 trận
- Twisted Fate32 trận53,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,4% · 697 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 50,1% · 449 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 51,8% · 355 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 46,5% · 381 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 45,9% · 146 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,3% · 188 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 52,2% · 157 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 49,5% · 218 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 43,8% · 313 trận
- Zoe13 trận—SoloQ: 53,1% · 320 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 47,3% · 184 trận
- Smolder12 trận—SoloQ: 47,2% · 127 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,3% · 321 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 37,0% · 100 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,4% · 246 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,9% · 196 trận
- Caitlyn49 trận49,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 451 trận
- Kai'Sa42 trận52,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 886 trận
- Jinx39 trận38,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,7% · 548 trận
- Jhin38 trận60,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,7% · 968 trận
- Yunara36 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 775 trận
- Ezreal35 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 55,3% · 559 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 42,7% · 124 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,3% · 341 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,6% · 378 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 44,4% · 450 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 45,1% · 206 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 41,4% · 302 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 49,0% · 574 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 42,4% · 191 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 52,5% · 120 trận
- Nautilus59 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,0% · 553 trận
- Lulu48 trận58,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,5% · 714 trận
- Leona40 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 317 trận
- Thresh32 trận40,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,2% · 716 trận
- Braum31 trận45,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 43,2% · 264 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 52,3% · 428 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 56,4% · 188 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 43,9% · 244 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 42,8% · 404 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 52,7% · 364 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 43,3% · 263 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 49,6% · 240 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 48,1% · 239 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 40,0% · 105 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 53,3% · 334 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.582 lượt chọn trên 632.195cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%295 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

