Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,4%được chọn trong 2.120 trên 18.652 trận
- Cấm
- 17,8%3.155 lượt cấm trên 17.696 trận, so với 9,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,5 điểm136 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,3%
- SoloQ
- 9,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus109 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 509 trận
- Dr. Mundo95 trận52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,7% · 506 trận
- Gnar89 trận52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,5% · 611 trận
- Ambessa72 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 369 trận
- Yone61 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 884 trận
- Sion60 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 42,0% · 283 trận
- Aatrox59 trận57,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 521 trận
- Mordekaiser55 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 338 trận
- Renekton54 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,5% · 356 trận
- Ornn49 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 176 trận
- Olaf44 trận40,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 253 trận
- Gwen42 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,0% · 238 trận
- Camille40 trận45,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 338 trận
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 497 trận
- Zaahen37 trận59,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,9% · 227 trận
- Jayce33 trận54,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 2.818 trận
- Jax32 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 639 trận
- Sylas32 trận37,5%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 45,3% · 852 trận
- Gangplank31 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 540 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 55,5% · 2.818 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 50,0% · 550 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 55,7% · 722 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,5% · 2.818 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 53,8% · 677 trận
- Tryndamere9 trận—SoloQ: 54,8% · 414 trận
- Lee Sin168 trận52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.515 trận
- Wukong136 trận56,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 503 trận
- Vi116 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,7% · 615 trận
- Jarvan IV81 trận46,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 55,4% · 697 trận
- Xin Zhao74 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 364 trận
- Lillia53 trận39,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 436 trận
- Viego53 trận58,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 57,6% · 700 trận
- Jayce52 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 773 trận
- Nocturne52 trận53,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 244 trận
- Sejuani45 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 121 trận
- Zed40 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 56,8% · 287 trận
- Qiyana38 trận55,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.187 trận
- Cho'Gath33 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,5% · 330 trận
- Graves33 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 827 trận
- Naafiri32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,7% · 434 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 45,5% · 972 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 47,9% · 493 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 54,7% · 697 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 53,4% · 751 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 55,8% · 633 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 53,3% · 492 trận
- Ahri111 trận57,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,7% · 715 trận
- Viktor88 trận55,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.093 trận
- Lissandra78 trận35,9%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 47,7% · 591 trận
- Syndra77 trận58,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,7% · 811 trận
- Galio57 trận56,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 704 trận
- Akali53 trận45,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,7% · 685 trận
- Locke51 trận52,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 804 trận
- Orianna51 trận62,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,8% · 446 trận
- Hwei48 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,1% · 437 trận
- Xerath48 trận54,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,6% · 359 trận
- Aurora46 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 386 trận
- LeBlanc44 trận43,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,5% · 561 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 870 trận
- Galio43 trận55,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 704 trận
- Ryze43 trận55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 303 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.085 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 46,9% · 704 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,0% · 630 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,1% · 675 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,7% · 493 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,6% · 545 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,6% · 545 trận
- Jhin126 trận64,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.443 trận
- Caitlyn124 trận54,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.139 trận
- Kai'Sa121 trận43,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.064 trận
- Ezreal120 trận48,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.379 trận
- Yunara120 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.716 trận
- Xayah100 trận53,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 784 trận
- Jinx82 trận47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.267 trận
- Lucian81 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 946 trận
- Aphelios80 trận48,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.551 trận
- Ashe67 trận44,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 391 trận
- Miss Fortune60 trận36,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,9% · 439 trận
- Tristana59 trận49,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.158 trận
- Sivir48 trận64,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 56,7% · 298 trận
- Zeri48 trận52,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 736 trận
- Ziggs37 trận59,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 177 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 52,8% · 379 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,6% · 646 trận
- Nautilus137 trận54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.348 trận
- Leona123 trận52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 864 trận
- Lulu115 trận54,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.715 trận
- Thresh110 trận50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.686 trận
- Braum102 trận42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 656 trận
- Blitzcrank90 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.068 trận
- Seraphine78 trận47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 435 trận
- Rell68 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 702 trận
- Karma64 trận43,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,2% · 786 trận
- Rakan64 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 592 trận
- Milio61 trận52,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 379 trận
- Alistar56 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 967 trận
- Yuumi51 trận58,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 59,2% · 657 trận
- Neeko40 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,9% · 242 trận
- Bard33 trận39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,2% · 843 trận
- Pyke32 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 677 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,6% · 460 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%18.696 lượt chọn trên 632.193cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.073 lượt chọn trên 23.550cấm 18,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

