Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,1%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.093 trên 18.477 trận
Cấm
17,8%3.122 lượt cấm trên 17.527 trận, so với 9,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,1% từ 49,1% đến 53,1% trên 1.660 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    3,0%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,3%
    SoloQ
    9,4%
    Tỉ lệ cấm 18,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 9,4% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 14.414
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 16.143
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 81% · 26 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 292
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Frozen Heart, Kaenic Rookern (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop15%1.341 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 33 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

669+70 so với 599
834-34 so với 868
1.057-22 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên669 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên834 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên-513 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên-667 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1.341 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 74 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Dr. Mundo10 trận
    —SoloQ: 45,6% · 504 trận
  • Gnar9 trận
    —SoloQ: 55,8% · 608 trận
  • Jayce7 trận
    —SoloQ: 55,7% · 2.850 trận
  • Nasus6 trận
    —SoloQ: 46,7% · 501 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 376 trận
Jungle4 tướng
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 51,0% · 2.511 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 48,3% · 499 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 53,9% · 616 trận
  • Viego5 trận
    —SoloQ: 57,3% · 696 trận
Mid6 tướng
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 52,7% · 715 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 52,0% · 811 trận
  • Akali6 trận
    —SoloQ: 53,5% · 693 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.077 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 52,3% · 428 trận
ADC11 tướng
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.667 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.114 trận
  • Jhin10 trận
    —SoloQ: 50,6% · 2.472 trận
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 49,9% · 2.076 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.374 trận
Support10 tướng
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 48,7% · 856 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.353 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 53,6% · 1.692 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 50,3% · 656 trận
  • Seraphine7 trận
    —SoloQ: 50,8% · 431 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%19.275 lượt chọn trên 650.539cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,6%1.073 lượt chọn trên 23.550cấm 18,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,3%G1354 trận trên 4.240
  • 8,8%G2375 trận trên 4.241
  • 9,2%G3+167 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 354 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.