Hồ sơ tướng · Jungle

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,0%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 722 trên 6.953 trận
Cấm
10,6%366 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 16,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,9% từ 43,1% đến 62,6% trên 68 trậnSoloQ 47,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 357.498 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,3%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,0%
    SoloQ
    16,8%
    Tỉ lệ cấm 11,0% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 16,8% ở soloQ trên 150.615 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công76% · 1.980
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 2.588
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 26 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 40
6%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Dusk and Dawn, Frozen Heart, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 56).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop44%21% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng-313 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng-571 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng3,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng855 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 56,1% · 82 trận
Mid2 tướng
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 88 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 49,5% · 99 trận
Support2 tướng
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 52,6% · 78 trận
  • Milio5 trận
    —SoloQ: 46,2% · 91 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.414 lượt chọn trên 714.991cấm 16,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%51 lượt chọn trên 10.426cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,0%G122 trận trên 2.116
  • 1,0%G221 trận trên 2.116
  • 0,7%G3+5 trận trên 681
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.