Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.093 trên 18.486 trận
- Cấm
- 17,8%3.126 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 9,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm136 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,3%
- SoloQ
- 9,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus109 trận47,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 501 trận
- Dr. Mundo92 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,6% · 504 trận
- Gnar89 trận52,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,8% · 608 trận
- Ambessa71 trận47,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 376 trận
- Yone61 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 875 trận
- Sion60 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 42,8% · 283 trận
- Aatrox59 trận57,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 510 trận
- Mordekaiser54 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 336 trận
- Renekton54 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 352 trận
- Ornn49 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 172 trận
- Olaf43 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,4% · 254 trận
- Gwen42 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,7% · 230 trận
- Camille40 trận45,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,6% · 338 trận
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 493 trận
- Zaahen36 trận58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,3% · 228 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,7% · 2.850 trận
- Sylas32 trận37,5%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 45,4% · 857 trận
- Gangplank31 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 531 trận
- Jax31 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,7% · 635 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 55,7% · 2.850 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 49,6% · 561 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 55,8% · 729 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,7% · 2.850 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,5% · 695 trận
- Tryndamere9 trận—SoloQ: 55,3% · 414 trận
- Lee Sin164 trận51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.511 trận
- Wukong136 trận56,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,3% · 499 trận
- Vi116 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,9% · 616 trận
- Jarvan IV81 trận46,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 56,1% · 688 trận
- Xin Zhao73 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 375 trận
- Lillia53 trận39,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,7% · 443 trận
- Viego53 trận58,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 57,3% · 696 trận
- Jayce52 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 768 trận
- Nocturne51 trận54,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,6% · 243 trận
- Sejuani42 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 115 trận
- Zed39 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,1% · 289 trận
- Qiyana37 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.186 trận
- Cho'Gath33 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,8% · 312 trận
- Graves32 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 824 trận
- Naafiri32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 433 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 45,9% · 965 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 47,6% · 494 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 54,1% · 697 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 53,0% · 741 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 55,0% · 634 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 53,3% · 490 trận
- Ahri108 trận56,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 715 trận
- Viktor88 trận55,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.077 trận
- Lissandra78 trận35,9%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 47,9% · 595 trận
- Syndra75 trận57,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 811 trận
- Galio56 trận55,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 706 trận
- Akali52 trận46,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,5% · 693 trận
- Locke51 trận52,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 799 trận
- Orianna51 trận62,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,0% · 454 trận
- Hwei48 trận45,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 428 trận
- Xerath47 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,0% · 351 trận
- Aurora46 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 386 trận
- LeBlanc44 trận43,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,2% · 555 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 873 trận
- Galio43 trận55,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 706 trận
- Ryze43 trận55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 294 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.083 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,3% · 626 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 47,0% · 706 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,4% · 680 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,7% · 493 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 51,1% · 554 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,1% · 554 trận
- Jhin125 trận64,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.472 trận
- Caitlyn123 trận53,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.114 trận
- Ezreal120 trận48,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.374 trận
- Kai'Sa120 trận42,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.076 trận
- Yunara120 trận47,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.667 trận
- Xayah98 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 790 trận
- Jinx80 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.277 trận
- Lucian80 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 922 trận
- Aphelios79 trận48,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.564 trận
- Ashe66 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 392 trận
- Miss Fortune60 trận36,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 51,6% · 444 trận
- Tristana58 trận48,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.133 trận
- Sivir48 trận64,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 57,0% · 291 trận
- Zeri48 trận52,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 734 trận
- Ziggs36 trận58,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 180 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 53,5% · 383 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,3% · 650 trận
- Nautilus133 trận53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.353 trận
- Leona122 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 856 trận
- Lulu114 trận55,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.692 trận
- Thresh110 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.680 trận
- Braum102 trận42,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 656 trận
- Blitzcrank90 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.076 trận
- Seraphine77 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 431 trận
- Rell68 trận47,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 697 trận
- Rakan64 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 600 trận
- Karma63 trận44,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,6% · 780 trận
- Milio59 trận50,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 365 trận
- Alistar55 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 970 trận
- Yuumi51 trận58,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 59,4% · 657 trận
- Neeko40 trận60,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,8% · 249 trận
- Bard33 trận39,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,2% · 848 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 675 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,9% · 468 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%19.275 lượt chọn trên 650.539cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.073 lượt chọn trên 23.550cấm 18,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

