Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,7%được chọn trong 508 trên 18.478 trận
- Cấm
- 2,9%515 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,4%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa30 trận43,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 688 trận
- K'Sante30 trận43,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.021 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 45,9% · 697 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 51,9% · 345 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.192 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 45,2% · 343 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 50,4% · 347 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 47,9% · 883 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 51,5% · 610 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 53,1% · 638 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 49,1% · 558 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 52,2% · 460 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,0% · 288 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 55,7% · 230 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,9% · 1.334 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 46,8% · 666 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,0% · 526 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,3% · 734 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 51,1% · 669 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,9% · 717 trận
- Lee Sin52 trận50,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.552 trận
- Sylas40 trận37,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.256 trận
- Wukong39 trận35,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 493 trận
- Vi35 trận40,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 658 trận
- Qiyana31 trận48,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.569 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 58,6% · 495 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 49,9% · 799 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,2% · 410 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,6% · 973 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 51,1% · 734 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 56,7% · 268 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,5% · 499 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.095 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,9% · 445 trận
- Diana10 trận—SoloQ: 57,3% · 171 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 53,1% · 725 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 58,6% · 495 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.295 trận
- Ahri37 trận29,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,9% · 768 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.563 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,5% · 1.217 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 51,3% · 918 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 52,6% · 610 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 48,4% · 459 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 49,8% · 648 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.009 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 53,0% · 353 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 51,7% · 470 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.146 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 50,7% · 454 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,4% · 621 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 54,4% · 787 trận
- Azir10 trận—SoloQ: 50,2% · 233 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,0% · 1.197 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,7% · 702 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,9% · 756 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,9% · 756 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,2% · 649 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,3% · 768 trận
- Caitlyn50 trận38,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.200 trận
- Yunara50 trận50,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.923 trận
- Kai'Sa49 trận46,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.826 trận
- Ezreal42 trận38,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 55,6% · 1.560 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.709 trận
- Ashe30 trận33,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 57,0% · 405 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.099 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 48,1% · 1.057 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.799 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 47,6% · 1.352 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.335 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,8% · 368 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,4% · 498 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.018 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,7% · 791 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 45,2% · 445 trận
- Nautilus43 trận37,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.744 trận
- Lulu41 trận41,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.944 trận
- Thresh38 trận42,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.984 trận
- Braum36 trận38,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 772 trận
- Blitzcrank33 trận57,6%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.219 trận
- Karma30 trận53,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,4% · 921 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 45,9% · 983 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 46,1% · 1.271 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 52,3% · 434 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 54,6% · 746 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 53,1% · 780 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 53,7% · 458 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 45,9% · 830 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 50,4% · 274 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.020 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,1% · 689 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%22.579 lượt chọn trên 650.542cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%340 lượt chọn trên 23.550cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

