Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 667 trên 18.497 trận
- Cấm
- 3,4%590 lượt cấm trên 17.545 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.
- Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox14 trận—SoloQ: 56,3% · 288 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 54,2% · 312 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,8% · 249 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,3% · 420 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,3% · 292 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 51,1% · 94 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 55,1% · 276 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 50,7% · 71 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 51,7% · 172 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 44,3% · 115 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 52,6% · 291 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 55,1% · 118 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 48,4% · 155 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,1% · 491 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 57,5% · 604 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 51,7% · 389 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 55,6% · 232 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 52,9% · 240 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.226 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 51,1% · 362 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 55,0% · 311 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 57,5% · 221 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,4% · 189 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,4% · 512 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 56,9% · 102 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,6% · 613 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 54,2% · 310 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,9% · 235 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 55,7% · 219 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,8% · 359 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 51,7% · 178 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,9% · 235 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 58,2% · 122 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,3% · 350 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 57,5% · 563 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 54,7% · 223 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 52,5% · 444 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 52,3% · 711 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,6% · 270 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 45,5% · 213 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 46,5% · 226 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,2% · 433 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 54,7% · 371 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,7% · 453 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 46,3% · 328 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 55,1% · 156 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 51,1% · 88 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,7% · 487 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 53,8% · 517 trận
- Jhin39 trận53,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.179 trận
- Yunara32 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,9% · 855 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 50,0% · 1.133 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 56,8% · 660 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 49,7% · 551 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,6% · 463 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 54,8% · 744 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 51,6% · 611 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 53,9% · 128 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 51,8% · 581 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 45,5% · 347 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 58,8% · 165 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 48,9% · 131 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 52,7% · 804 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 54,5% · 701 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 47,8% · 500 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 51,0% · 302 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 51,8% · 827 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 49,4% · 391 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 46,9% · 369 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 53,3% · 197 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 56,8% · 373 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 57,1% · 322 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 49,7% · 519 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,3% · 421 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 56,1% · 294 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 47,7% · 306 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.292 lượt chọn trên 632.195cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%197 lượt chọn trên 23.550cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

