Draven
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,5%được chọn trong 286 trên 18.627 trận
- Cấm
- 2,4%425 lượt cấm trên 17.671 trận, so với 14,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,2%
- SoloQ
- 52,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 14,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion18 trận—SoloQ: 54,1% · 159 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 53,7% · 549 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 54,1% · 283 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 60,8% · 347 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 55,4% · 83 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,3% · 324 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 54,2% · 323 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 41,4% · 133 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 57,9% · 504 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 49,9% · 351 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,2% · 260 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 54,8% · 177 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 49,2% · 193 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 55,4% · 175 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 47,8% · 454 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 52,5% · 358 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.382 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 56,7% · 372 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 55,1% · 227 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 52,3% · 497 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 56,0% · 332 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,8% · 374 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 60,2% · 118 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 55,8% · 240 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 47,8% · 559 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,9% · 441 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 54,3% · 197 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,9% · 266 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 53,2% · 568 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 51,8% · 359 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 55,8% · 516 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,8% · 318 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,8% · 405 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 52,3% · 514 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 55,3% · 430 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 48,3% · 501 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 53,3% · 486 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,1% · 573 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 53,1% · 162 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 53,3% · 225 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 48,5% · 295 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 53,2% · 252 trận
- Caitlyn36 trận44,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 766 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 53,3% · 1.013 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 57,1% · 897 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 55,4% · 507 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.242 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 52,4% · 649 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 56,8% · 185 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 51,3% · 594 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 54,8% · 832 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 56,0% · 209 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 44,7% · 333 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 46,9% · 431 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,6% · 310 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 62,1% · 132 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 54,6% · 915 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,8% · 291 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 52,8% · 470 trận
- Braum33 trận33,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,3% · 657 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 48,7% · 604 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 55,4% · 902 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 51,0% · 498 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 53,4% · 204 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 45,6% · 550 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 44,9% · 352 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 59,2% · 346 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 61,3% · 191 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 53,7% · 764 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 55,4% · 296 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 49,3% · 969 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 50,8% · 437 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 56,8% · 391 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 53,6% · 429 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.421 lượt chọn trên 632.196cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%202 lượt chọn trên 23.550cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

