Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,6%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 137 trên 6.953 trận
Cấm
5,6%191 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 34,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC58,3% từ 51,2% đến 65,2% trên 132 trậnSoloQ 51,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 357.498 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    58,3%
    SoloQ
    51,0%
    Tỉ lệ thắng 58,3% ở nghiệp dư trên 132 trận, so với 51,0% ở soloQ trên 25.045 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    3,3%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    34,2%
    Tỉ lệ cấm 6,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 34,2% ở soloQ trên 150.615 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 22.734
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn76% · 18.976
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 2.703
17%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Hexoptics C44
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.

5240 so với 525
723-192 so với 915
1.115-251 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dravenxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 51,1% · 638 trận
  • Gnar7 trận
    —SoloQ: 51,1% · 571 trận
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 49,2% · 675 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 51,0% · 386 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 52,3% · 686 trận
Jungle5 tướng
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 53,0% · 999 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 51,9% · 955 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 56,2% · 452 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 49,4% · 312 trận
  • Pantheon5 trận
    —SoloQ: 51,9% · 79 trận
Mid9 tướng
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.385 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.015 trận
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.279 trận
  • Vex7 trận
    —SoloQ: 46,9% · 286 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 541 trận
ADC10 tướng
  • Kai'Sa15 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.497 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.732 trận
  • Xayah9 trận
    —SoloQ: 47,5% · 621 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.955 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 49,5% · 2.109 trận
Support10 tướng
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.475 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.776 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.345 trận
  • Rakan8 trận
    —SoloQ: 49,2% · 616 trận
  • Thresh8 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.799 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%23.601 lượt chọn trên 714.995cấm 34,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%97 lượt chọn trên 10.426cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,0%G121 trận trên 2.116
  • 2,2%G246 trận trên 2.116
  • 1,9%G3+13 trận trên 681
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.