Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.428 trên 18.524 trận
- Cấm
- 3,6%631 lượt cấm trên 17.570 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante43 trận39,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,9% · 566 trận
- Ornn41 trận39,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 39,5% · 124 trận
- Renekton38 trận31,6%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 49,8% · 331 trận
- Aatrox34 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 437 trận
- Jax34 trận58,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 475 trận
- Zaahen34 trận55,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 240 trận
- Gnar33 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 338 trận
- Malphite33 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,5% · 330 trận
- Ambessa32 trận68,8%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 46,0% · 450 trận
- Sion32 trận53,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 40,1% · 182 trận
- Mordekaiser31 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 214 trận
- Nasus30 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 256 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 53,5% · 325 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 51,6% · 188 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 44,0% · 439 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 43,8% · 416 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 49,9% · 670 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,8% · 625 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 43,2% · 405 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,2% · 394 trận
- Wukong86 trận47,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 306 trận
- Lee Sin76 trận56,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.826 trận
- Sylas70 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 692 trận
- Jarvan IV69 trận55,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 431 trận
- Vi55 trận41,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,2% · 369 trận
- Lillia45 trận37,8%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 41,4% · 394 trận
- Xin Zhao36 trận52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 206 trận
- Nocturne35 trận34,3%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 55,2% · 165 trận
- Trundle34 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,9% · 98 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,9% · 869 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 53,4% · 268 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 46,7% · 392 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,2% · 301 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 51,3% · 472 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,6% · 95 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 52,4% · 504 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 44,7% · 463 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 53,0% · 381 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,2% · 301 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,6% · 465 trận
- Ahri55 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 411 trận
- Viktor55 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 724 trận
- Sylas51 trận56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 769 trận
- Syndra42 trận40,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,9% · 605 trận
- Hwei36 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 42,7% · 314 trận
- Orianna36 trận58,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 329 trận
- Ryze36 trận47,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 272 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 543 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 52,3% · 327 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,0% · 534 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 46,1% · 330 trận
- Mel25 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 49,5% · 430 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 48,0% · 502 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 43,0% · 649 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,0% · 502 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 44,8% · 366 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,7% · 424 trận
- Kai'Sa90 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.525 trận
- Yunara90 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.233 trận
- Caitlyn68 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 774 trận
- Jhin66 trận59,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.422 trận
- Ezreal65 trận53,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,0% · 779 trận
- Jinx61 trận37,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 42,8% · 880 trận
- Lucian44 trận59,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 584 trận
- Ashe43 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 272 trận
- Xayah41 trận48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 441 trận
- Aphelios39 trận61,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 939 trận
- Zeri38 trận52,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 41,8% · 579 trận
- Miss Fortune36 trận66,7%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 45,4% · 282 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 45,1% · 206 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 49,1% · 748 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 50,6% · 176 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 49,1% · 389 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 48,5% · 260 trận
- Nautilus103 trận58,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 991 trận
- Lulu93 trận53,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.142 trận
- Leona68 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 44,8% · 533 trận
- Seraphine54 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,5% · 227 trận
- Blitzcrank51 trận41,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 45,9% · 714 trận
- Braum49 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 390 trận
- Thresh44 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.090 trận
- Karma42 trận47,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,2% · 515 trận
- Milio40 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 250 trận
- Rakan39 trận59,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 399 trận
- Alistar37 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,4% · 662 trận
- Rell35 trận48,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 505 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 46,6% · 577 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 53,3% · 199 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 52,6% · 350 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 52,8% · 424 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 44,9% · 256 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,3% · 258 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.135 lượt chọn trên 632.196cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%571 lượt chọn trên 23.550cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

