Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.428 trên 18.524 trận
Cấm
3,6%631 lượt cấm trên 17.570 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 47,7% đến 53,0% trên 983 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,9%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 3,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 13.238
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 13.295
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.589
34%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

320-64 so với 383
741-55 so với 796
1.094+39 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa68,8% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+16,7 điểmSoloQ -3,5
Jax58,8% · kỳ vọng 50,4% · 34 trận+8,4 điểmSoloQ +2,6
Zaahen55,9% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+5,6 điểmSoloQ +1,8
Aatrox52,9% · kỳ vọng 51,0% · 34 trận+2,0 điểmSoloQ +2,0
Sion53,1% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+0,9 điểmSoloQ -8,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,6% · kỳ vọng 52,8% · 76 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV55,1% · kỳ vọng 53,3% · 69 trận+1,7 điểmSoloQ -1,3
Wukong47,7% · kỳ vọng 47,2% · 86 trận+0,5 điểmSoloQ -1,6
Trundle50,0% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ -6,5
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 51,3% · 36 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,9% · kỳ vọng 53,6% · 51 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Ahri49,1% · kỳ vọng 48,8% · 55 trận+0,3 điểmSoloQ +4,2
Orianna58,3% · kỳ vọng 55,4% · 36 trận+3,0 điểmSoloQ +1,7
Hwei52,8% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+2,6 điểmSoloQ -5,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune66,7% · kỳ vọng 51,2% · 36 trận+15,4 điểmSoloQ -3,8
Lucian59,1% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+7,0 điểmSoloQ +1,8
Jhin59,1% · kỳ vọng 55,6% · 66 trận+3,5 điểmSoloQ -1,4
Aphelios61,5% · kỳ vọng 55,9% · 39 trận+5,7 điểmSoloQ +2,9
Kai'Sa52,2% · kỳ vọng 51,1% · 90 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,3% · kỳ vọng 50,8% · 68 trận+9,5 điểmSoloQ -2,1
Nautilus58,3% · kỳ vọng 52,8% · 103 trận+5,4 điểmSoloQ -1,0
Seraphine55,6% · kỳ vọng 50,1% · 54 trận+5,5 điểmSoloQ -5,5
Rakan59,0% · kỳ vọng 51,9% · 39 trận+7,1 điểmSoloQ +3,5
Alistar54,1% · kỳ vọng 50,5% · 37 trận+3,5 điểmSoloQ -2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen67,7% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+14,9 điểmSoloQ +2,7
Renekton65,6% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+13,7 điểmSoloQ -0,1
Gnar61,1% · kỳ vọng 50,6% · 54 trận+10,5 điểmSoloQ -1,7
K'Sante55,3% · kỳ vọng 49,6% · 47 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Sion56,7% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+5,7 điểmSoloQ -6,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora66,7% · kỳ vọng 50,5% · 39 trận+16,1 điểmSoloQ -0,4
Akali61,1% · kỳ vọng 50,6% · 36 trận+10,6 điểmSoloQ -1,5
Sylas58,7% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+9,1 điểmSoloQ +0,5
Yone63,3% · kỳ vọng 54,9% · 49 trận+8,4 điểmSoloQ +0,3
Twisted Fate60,6% · kỳ vọng 53,3% · 33 trận+7,3 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx64,3% · kỳ vọng 55,7% · 70 trận+8,6 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune61,3% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+9,3 điểmSoloQ -2,0
Jhin52,2% · kỳ vọng 47,5% · 67 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Lucian54,2% · kỳ vọng 51,1% · 72 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Sivir52,5% · kỳ vọng 51,7% · 40 trận+0,8 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,7% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+14,0 điểmSoloQ +3,7
Milio60,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+10,0 điểmSoloQ -4,1
Blitzcrank62,5% · kỳ vọng 52,5% · 48 trận+10,0 điểmSoloQ +2,0
Lulu54,3% · kỳ vọng 49,4% · 92 trận+5,0 điểmSoloQ -1,0
Thresh57,4% · kỳ vọng 52,9% · 68 trận+4,5 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante43 trận
    39,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,9% · 566 trận
  • Ornn41 trận
    39,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 39,5% · 124 trận
  • Renekton38 trận
    31,6%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 49,8% · 331 trận
  • Aatrox34 trận
    52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 437 trận
  • Jax34 trận
    58,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 475 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong86 trận
    47,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 306 trận
  • Lee Sin76 trận
    56,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.826 trận
  • Sylas70 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 692 trận
  • Jarvan IV69 trận
    55,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 431 trận
  • Vi55 trận
    41,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,2% · 369 trận
Mid19 tướng
  • Ahri55 trận
    49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 411 trận
  • Viktor55 trận
    50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 724 trận
  • Sylas51 trận
    56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 769 trận
  • Syndra42 trận
    40,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,9% · 605 trận
  • Hwei36 trận
    52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 42,7% · 314 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa90 trận
    52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.525 trận
  • Yunara90 trận
    44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.233 trận
  • Caitlyn68 trận
    48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 774 trận
  • Jhin66 trận
    59,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.422 trận
  • Ezreal65 trận
    53,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,0% · 779 trận
Support18 tướng
  • Nautilus103 trận
    58,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 991 trận
  • Lulu93 trận
    53,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.142 trận
  • Leona68 trận
    60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 44,8% · 533 trận
  • Seraphine54 trận
    55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,5% · 227 trận
  • Blitzcrank51 trận
    41,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 45,9% · 714 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%12.135 lượt chọn trên 632.196cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%571 lượt chọn trên 23.550cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,4%G1228 trận trên 4.246
  • 5,3%G2225 trận trên 4.249
  • 6,0%G3+109 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 228 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.