Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,3%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
12,7%được chọn trong 366 trên 2.886 trận
Cấm
6,6%139 lượt cấm trên 2.098 trận, so với 7,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,5% từ 44,0% đến 55,1% trên 218 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    2,8%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    7,4%
    Tỉ lệ cấm 6,3% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 7,4% ở soloQ trên 103.691 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 14.030
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 14.066
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.670
23%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-86 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng3,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 47,6% · 355 trận
Jungle2 tướng
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 47,1% · 612 trận
  • Shyvana6 trận
    —SoloQ: 51,8% · 384 trận
Mid4 tướng
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 50,4% · 601 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 43,5% · 230 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 46,3% · 240 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 52,7% · 697 trận
ADC4 tướng
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.001 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 52,7% · 636 trận
  • Sivir5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 324 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.086 trận
Support4 tướng
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 49,8% · 418 trận
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 764 trận
  • Rell5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 342 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 46,5% · 467 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%13.332 lượt chọn trên 474.053cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,0%174 lượt chọn trên 4.328cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,8%G155 trận trên 805
  • 8,3%G267 trận trên 805
  • 9,4%G3+33 trận trên 351
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 55 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.