Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 13,4%được chọn trong 932 trên 6.953 trận
- Cấm
- 6,7%230 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 357.498 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Invade
Không phải là
- Ít map pressure
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng3,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn22 trận—SoloQ: 48,4% · 609 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 48,9% · 528 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 44,4% · 405 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 51,8% · 514 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,0% · 627 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 55,6% · 423 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 50,6% · 411 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 55,7% · 352 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 54,3% · 521 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 47,6% · 622 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 52,1% · 390 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,4% · 829 trận
- Wukong33 trận60,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,5% · 776 trận
- Jarvan IV12 trận—SoloQ: 51,0% · 782 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.037 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 57,5% · 134 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 56,3% · 403 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.002 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 46,8% · 233 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 60,6% · 127 trận
- Lee Sin5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.022 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 50,0% · 66 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 48,4% · 1.076 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 53,2% · 376 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 46,5% · 879 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.113 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 48,4% · 506 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,8% · 861 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 50,3% · 318 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,2% · 364 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,3% · 402 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 46,3% · 443 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.692 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.137 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 51,1% · 483 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,3% · 623 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 47,0% · 1.228 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 53,2% · 643 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.529 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 50,2% · 456 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.299 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 52,9% · 950 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 56,3% · 378 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,9% · 699 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 56,7% · 180 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.475 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 46,5% · 740 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 52,6% · 1.191 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,4% · 506 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 48,1% · 771 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 47,8% · 678 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,3% · 844 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 55,0% · 625 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 53,4% · 716 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,4% · 697 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 51,2% · 685 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 56,0% · 596 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.088 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.524 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%19.574 lượt chọn trên 714.991cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%444 lượt chọn trên 10.426cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

