Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,6%được chọn trong 1.597 trên 18.520 trận
- Cấm
- 4,3%750 lượt cấm trên 17.566 trận, so với 7,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm75 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 7,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 7,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante82 trận40,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,0% · 2.166 trận
- Ambessa79 trận46,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.511 trận
- Malphite79 trận51,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.551 trận
- Aatrox73 trận50,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.457 trận
- Nasus65 trận46,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 876 trận
- Renekton65 trận50,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.319 trận
- Sion62 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 748 trận
- Ornn59 trận39,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 459 trận
- Mordekaiser58 trận44,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 636 trận
- Olaf56 trận33,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.312 trận
- Yone55 trận41,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.449 trận
- Camille49 trận36,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.168 trận
- Jax47 trận42,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.983 trận
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.087 trận
- Dr. Mundo40 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 766 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 47,5% · 1.395 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 47,7% · 1.490 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.641 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,3% · 2.730 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.317 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,3% · 2.730 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,3% · 2.730 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.317 trận
- Lee Sin190 trận47,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 6.668 trận
- Wukong132 trận38,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.063 trận
- Jarvan IV116 trận43,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.646 trận
- Sylas93 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.222 trận
- Vi90 trận56,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.368 trận
- Xin Zhao72 trận51,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 989 trận
- Lillia49 trận40,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.166 trận
- Nocturne47 trận57,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,8% · 534 trận
- Viego45 trận33,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.735 trận
- Jayce43 trận46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.096 trận
- Qiyana43 trận44,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.706 trận
- Cho'Gath39 trận38,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 939 trận
- Naafiri38 trận31,6%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.055 trận
- Kha'Zix35 trận48,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.359 trận
- Graves33 trận36,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.151 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.105 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.776 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,4% · 2.601 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.761 trận
- Ahri101 trận50,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.695 trận
- Orianna91 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.335 trận
- Viktor91 trận46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.821 trận
- Sylas82 trận42,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.411 trận
- Syndra77 trận40,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.239 trận
- Yone56 trận51,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.267 trận
- Akali55 trận38,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.696 trận
- Aurora53 trận37,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,1% · 999 trận
- Lissandra52 trận55,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.490 trận
- LeBlanc50 trận38,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.395 trận
- Locke49 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.083 trận
- Hwei42 trận57,1%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.060 trận
- Ryze40 trận57,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,1% · 920 trận
- Xerath39 trận41,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 787 trận
- Galio38 trận36,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.785 trận
- Twisted Fate37 trận29,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 45,4% · 2.639 trận
- Yasuo31 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.598 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.390 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,8% · 1.785 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.785 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.308 trận
- Yunara215 trận47,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 5.228 trận
- Jinx178 trận44,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 6.308 trận
- Caitlyn173 trận45,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.274 trận
- Ezreal103 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.159 trận
- Kai'Sa92 trận44,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 5.482 trận
- Xayah91 trận40,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.680 trận
- Jhin89 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 6.186 trận
- Ashe82 trận41,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 958 trận
- Lucian75 trận61,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.005 trận
- Miss Fortune74 trận39,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.342 trận
- Sivir57 trận49,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,4% · 576 trận
- Zeri56 trận35,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.185 trận
- Varus43 trận44,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 850 trận
- Tristana33 trận39,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.451 trận
- Ziggs32 trận37,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 45,6% · 471 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 49,7% · 1.444 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 45,2% · 832 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 52,9% · 850 trận
- Nautilus155 trận40,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.580 trận
- Lulu149 trận56,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.405 trận
- Seraphine113 trận48,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.003 trận
- Blitzcrank111 trận42,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.246 trận
- Thresh109 trận50,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,0% · 4.284 trận
- Leona106 trận45,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.913 trận
- Braum105 trận51,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.447 trận
- Rell78 trận41,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.815 trận
- Milio68 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,3% · 981 trận
- Rakan63 trận44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.568 trận
- Karma59 trận39,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.962 trận
- Yuumi55 trận36,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 56,0% · 1.466 trận
- Alistar53 trận35,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.194 trận
- Bard46 trận39,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.252 trận
- Neeko43 trận44,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 759 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.365 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.012 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%48.003 lượt chọn trên 632.196cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.177 lượt chọn trên 23.550cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

