Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,9%Hạng 57 trên 173 tướng
Chọn
8,6%được chọn trong 1.597 trên 18.520 trận
Cấm
4,3%750 lượt cấm trên 17.566 trận, so với 7,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,7% từ 43,6% đến 47,7% trên 1.594 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,7%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 45,7% ở nghiệp dư trên 1.594 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 50.658 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    7,6%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    7,5%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 7,5% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công70% · 35.307
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn37% · 18.964
Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành (35%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 257 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 4.197
16%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite51,9% · kỳ vọng 44,3% · 79 trận+7,6 điểmSoloQ -1,1
Aatrox50,7% · kỳ vọng 45,0% · 73 trận+5,6 điểmSoloQ -1,2
Renekton50,8% · kỳ vọng 45,3% · 65 trận+5,4 điểmSoloQ +0,1
Dr. Mundo52,5% · kỳ vọng 47,3% · 40 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
Nasus46,2% · kỳ vọng 44,2% · 65 trận+2,0 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,7% · kỳ vọng 45,6% · 90 trận+11,0 điểmSoloQ +0,3
Nocturne57,4% · kỳ vọng 48,0% · 47 trận+9,5 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao51,4% · kỳ vọng 45,4% · 72 trận+6,0 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin47,4% · kỳ vọng 46,9% · 190 trận+0,5 điểmSoloQ +0,4
Sylas46,2% · kỳ vọng 45,0% · 93 trận+1,3 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei57,1% · kỳ vọng 44,3% · 42 trận+12,8 điểmSoloQ -0,5
Ahri50,5% · kỳ vọng 42,9% · 101 trận+7,6 điểmSoloQ +1,6
Yone51,8% · kỳ vọng 42,4% · 56 trận+9,4 điểmSoloQ -0,2
Lissandra55,8% · kỳ vọng 47,5% · 52 trận+8,2 điểmSoloQ +1,1
Ryze57,5% · kỳ vọng 47,8% · 40 trận+9,7 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,3% · kỳ vọng 46,1% · 75 trận+15,2 điểmSoloQ +1,3
Yunara47,0% · kỳ vọng 43,4% · 215 trận+3,6 điểmSoloQ -0,8
Jinx44,9% · kỳ vọng 41,5% · 178 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn45,7% · kỳ vọng 43,6% · 173 trận+2,1 điểmSoloQ -2,1
Sivir49,1% · kỳ vọng 45,6% · 57 trận+3,5 điểmSoloQ +6,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,4% · kỳ vọng 47,9% · 149 trận+8,5 điểmSoloQ +2,9
Braum51,4% · kỳ vọng 43,4% · 105 trận+8,0 điểmSoloQ -2,2
Thresh50,5% · kỳ vọng 44,4% · 109 trận+6,1 điểmSoloQ -1,8
Seraphine48,7% · kỳ vọng 44,2% · 113 trận+4,5 điểmSoloQ -0,8
Leona45,3% · kỳ vọng 44,9% · 106 trận+0,4 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,9% · kỳ vọng 45,5% · 38 trận+12,4 điểmSoloQ -0,2
Mordekaiser56,4% · kỳ vọng 46,8% · 55 trận+9,5 điểmSoloQ -1,0
Shen54,5% · kỳ vọng 45,6% · 44 trận+9,0 điểmSoloQ -1,4
Gnar53,1% · kỳ vọng 44,7% · 49 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
K'Sante47,9% · kỳ vọng 43,7% · 96 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee62,2% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+15,3 điểmSoloQ -0,4
Nocturne51,0% · kỳ vọng 43,4% · 51 trận+7,6 điểmSoloQ -3,5
Xin Zhao50,7% · kỳ vọng 45,9% · 73 trận+4,8 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV45,8% · kỳ vọng 43,9% · 120 trận+1,9 điểmSoloQ +1,3
Sejuani54,8% · kỳ vọng 45,8% · 31 trận+9,0 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze58,3% · kỳ vọng 43,5% · 48 trận+14,8 điểmSoloQ -0,9
Aurora57,1% · kỳ vọng 44,6% · 56 trận+12,5 điểmSoloQ +0,2
Xerath54,5% · kỳ vọng 47,3% · 44 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0
Viktor47,7% · kỳ vọng 45,8% · 107 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Sylas45,7% · kỳ vọng 43,7% · 70 trận+2,0 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 46,5% · 65 trận+10,4 điểmSoloQ +1,3
Seraphine54,7% · kỳ vọng 47,2% · 64 trận+7,5 điểmSoloQ +0,2
Alistar51,9% · kỳ vọng 46,7% · 52 trận+5,2 điểmSoloQ -1,9
Rakan45,9% · kỳ vọng 45,4% · 37 trận+0,6 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante82 trận
    40,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,0% · 2.166 trận
  • Ambessa79 trận
    46,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.511 trận
  • Malphite79 trận
    51,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.551 trận
  • Aatrox73 trận
    50,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.457 trận
  • Nasus65 trận
    46,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 876 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin190 trận
    47,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 6.668 trận
  • Wukong132 trận
    38,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.063 trận
  • Jarvan IV116 trận
    43,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.646 trận
  • Sylas93 trận
    46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.222 trận
  • Vi90 trận
    56,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.368 trận
Mid21 tướng
  • Ahri101 trận
    50,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.695 trận
  • Orianna91 trận
    48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.335 trận
  • Viktor91 trận
    46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.821 trận
  • Sylas82 trận
    42,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.411 trận
  • Syndra77 trận
    40,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.239 trận
ADC18 tướng
  • Yunara215 trận
    47,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 5.228 trận
  • Jinx178 trận
    44,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 6.308 trận
  • Caitlyn173 trận
    45,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.274 trận
  • Ezreal103 trận
    47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.159 trận
  • Kai'Sa92 trận
    44,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 5.482 trận
Support17 tướng
  • Nautilus155 trận
    40,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.580 trận
  • Lulu149 trận
    56,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.405 trận
  • Seraphine113 trận
    48,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.003 trận
  • Blitzcrank111 trận
    42,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.246 trận
  • Thresh109 trận
    50,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,0% · 4.284 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,6%48.003 lượt chọn trên 632.196cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%1.177 lượt chọn trên 23.550cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,9%G1337 trận trên 4.245
  • 8,5%G2361 trận trên 4.249
  • 8,4%G3+152 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 337 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.