Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,7%Hạng 90 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 116 trên 2.886 trận
Cấm
4,7%98 lượt cấm trên 2.098 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid44,0% từ 36,1% đến 52,2% trên 100 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 103.691 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • BuildRod of Ages, Malignance, Liandry's Torment thay cho Rod of Ages, Malignance, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    35%
    SoloQ
    25%
    Được dùng trong 35% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Rod of Ages, Malignance, Zhonya's Hourglass (25%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện68% · 4.578
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển66% · 4.393
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 154 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 740
25%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Malignance
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Rod of Ages, Malignance, Liandry's Torment thay cho Rod of Ages, Malignance, Zhonya's Hourglass. 35% · 66 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

467-61 so với 528
806-94 so với 899
1.146-33 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aniviatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 190 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 180 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 42,5% · 106 trận
  • Zaahen7 trận
    —SoloQ: 42,9% · 112 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 175 trận
Jungle7 tướng
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 55,0% · 222 trận
  • Trundle8 trận
    —SoloQ: — · 26 trận
  • Cho'Gath6 trận
    —SoloQ: 52,7% · 167 trận
  • Lee Sin6 trận
    —SoloQ: 53,1% · 286 trận
  • Lillia6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 185 trận
Mid7 tướng
  • Cassiopeia11 trận
    —SoloQ: 48,6% · 35 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 51,2% · 340 trận
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 58,0% · 276 trận
  • Ryze6 trận
    —SoloQ: 54,1% · 109 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 44,4% · 329 trận
ADC11 tướng
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 53,5% · 589 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 53,6% · 444 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 49,4% · 534 trận
  • Ashe6 trận
    —SoloQ: 56,3% · 197 trận
  • Lucian6 trận
    —SoloQ: 61,7% · 243 trận
Support8 tướng
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 54,1% · 362 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 49,5% · 386 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 50,7% · 201 trận
  • Seraphine7 trận
    —SoloQ: 55,6% · 169 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 47,9% · 501 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%6.139 lượt chọn trên 474.053cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%66 lượt chọn trên 4.328cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,2%G126 trận trên 805
  • 3,9%G231 trận trên 805
  • 6,8%G3+24 trận trên 351
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.