Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 669 trên 18.497 trận
- Cấm
- 6,7%1.176 lượt cấm trên 17.545 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +25,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +25,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 236 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 53,7% · 361 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 57,4% · 162 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,5% · 288 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 61,2% · 170 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 55,5% · 310 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 59,9% · 152 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 51,5% · 233 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,6% · 447 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 45,1% · 324 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 53,9% · 76 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 60,0% · 110 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 40,0% · 140 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,6% · 225 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 43,9% · 239 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 47,5% · 541 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,0% · 204 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Lee Sin57 trận38,6%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.066 trận
- Wukong41 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 196 trận
- Sylas39 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 428 trận
- Jarvan IV37 trận70,3%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 55,0% · 331 trận
- Vi37 trận32,4%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 52,6% · 272 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 49,1% · 169 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,3% · 488 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,6% · 179 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,6% · 198 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 57,3% · 110 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 57,8% · 64 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,5% · 200 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 58,3% · 266 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,9% · 362 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 43,8% · 404 trận
- Ryze39 trận38,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 53,8% · 234 trận
- Ahri38 trận34,2%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 48,1% · 308 trận
- Viktor32 trận78,1%chênh lệch +25,9 điểmSoloQ: 51,4% · 537 trận
- Syndra30 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,2% · 478 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,2% · 454 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 51,0% · 253 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,2% · 227 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 48,9% · 237 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 54,6% · 357 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 47,0% · 215 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 50,7% · 225 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 50,5% · 99 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 49,4% · 235 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 52,9% · 363 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 46,6% · 236 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 48,9% · 499 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,7% · 287 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,9% · 309 trận
- Yunara54 trận53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 795 trận
- Caitlyn43 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 477 trận
- Kai'Sa41 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.002 trận
- Xayah38 trận63,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 54,1% · 353 trận
- Jhin37 trận56,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.007 trận
- Ezreal36 trận61,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 648 trận
- Lucian32 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,2% · 413 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,2% · 713 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 47,9% · 399 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 44,0% · 134 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,2% · 599 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,7% · 464 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,8% · 224 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,2% · 276 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Lulu58 trận53,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 763 trận
- Leona51 trận54,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 366 trận
- Nautilus41 trận51,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 619 trận
- Thresh38 trận55,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 753 trận
- Braum32 trận56,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,8% · 299 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 57,5% · 193 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,8% · 316 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 47,9% · 514 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 49,6% · 135 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 51,7% · 176 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 60,4% · 280 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,8% · 417 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 53,8% · 364 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,0% · 392 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 44,4% · 250 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.279 lượt chọn trên 632.195cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%353 lượt chọn trên 23.550cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

